Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: 2015,2016
Mã xếp giá: 813.54 B877
Mã ĐKCB: TK/XHHL002928, TK/XHHL002929, VHCD/TTDN000030, VHCD/TTDN000031...
Thông tin xuất bản: Văn học 2016
Mã xếp giá: 895.922 N576
Mã ĐKCB: TK/XHHL002925,TK/FDTK000075
Thông tin xuất bản: Văn học 2013
Mã xếp giá: 899.03 M643
Mã ĐKCB: TK/XHHL002922,TK/XHHL003716
Thông tin xuất bản: Khoa học xã hội 2016
Mã xếp giá: 370.1 T547
Mã ĐKCB: TK/XHHL002910
Thông tin xuất bản: Lao động ; Công ty Sách Alpha 2015
Mã xếp giá: 153.43 L666
Mã ĐKCB: TK/XHHL002906,TK/XHHL002907,TK/FDKD000046
Thông tin xuất bản: Nxb Lao động - xã hội. Alphabooks 2015
Mã xếp giá: 330 L666
Mã ĐKCB: TK/XHHL002891,TK/XHHL002892
Thông tin xuất bản: Nxb Dân trí 2015
Mã xếp giá: 371.3028 G914
Mã ĐKCB: TK/XHHL002889,TK/XHHL002890,TK/TKBT000062
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2014
Mã xếp giá: 410 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL004466, GT/XHHL004467, GT/XHHL004468, GT/XHHL004469...
Thông tin xuất bản: Lao động 2015
Mã xếp giá: 658 H111
Mã ĐKCB: TK/XHHL002858,TK/XHHL002859
Thông tin xuất bản: Lao động; Thaihabooks 2015
Mã xếp giá: 371.3028 S556
Mã ĐKCB: TK/XHHL002841,TK/XHHL002842,TK/TKBT000217
Thông tin xuất bản: Lao động; Công ty Sách Thái Hà 2014
Mã xếp giá: 158 M465
Mã ĐKCB: TK/XHHL002836,TK/XHHL002837
Thông tin xuất bản: Văn học. Nhã Nam 2014
Mã xếp giá: 895.1 T434
Mã ĐKCB: TK/XHHL002830, TK/TKBT000041, VHCD/TTDN000034, VHCD/TTDN000035...
Thông tin xuất bản: Văn học. Nhã Nam 2015
Mã xếp giá: 810 S165
Mã ĐKCB: TK/XHHL002827, TK/XHHL002828, VHCD/TTDN000201, TK/XHQN000049...
Thông tin xuất bản: Văn học. Nhã Nam 2015
Mã xếp giá: 895.1 L755
Mã ĐKCB: TK/XHHL002824,TK/XHHP000414,QT/PTDN000012
Thông tin xuất bản: Lao động xã hội 2016
Mã xếp giá: 659.1092 H793
Mã ĐKCB: TK/XHHL002800,TK/XHHL002801
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2015
Mã xếp giá: 813 C639
Mã ĐKCB: TK/XHHL002792
Thông tin xuất bản: Trẻ,Trẻ 2015,2023
Mã xếp giá: 895.92234 A596
Mã ĐKCB: TK/XHHL002789, TK/XHHL002790, TK/THCT000185, TK/XHHP000348...
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2015
Mã xếp giá: 895.922334 A596
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000111,VHCD/TTDN000112
Thông tin xuất bản: Thế giới 2014
Mã xếp giá: 428 Q91
Mã ĐKCB: TK/NNHL003654
Thông tin xuất bản: Trẻ 2015
Mã xếp giá: 813.6 G795
Mã ĐKCB: TK/XHHL002757,TK/XHHL002758,TK/XHQN000171