Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Thể dục thể thao 2007
Mã xếp giá: 796.07 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL000342,TK/XHHL000343,TK/XHHL000344
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia - Sự thật 2011
Mã xếp giá: 335.4346 G434
Mã ĐKCB: GT/KHXH002147, GT/KHXH002148, GT/KHXH002149, GT/KHXH002150...
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia - Sự thật 2012
Mã xếp giá: 320.5322 G434
Mã ĐKCB: GT/KHXH002117, GT/KHXH002118, GT/KHXH002119, GT/KHXH002120...
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 657 G434
Mã ĐKCB: TK/POLY000015
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam 2009
Mã xếp giá: 340.597 G434
Mã ĐKCB: TK/POLY000009, TK/XHHL000885, TK/PODN000547, TK/PODN000548...
Thông tin xuất bản: Lao động xã hội 2008
Mã xếp giá: 320.0711 G434
Mã ĐKCB: TK/POLY000011, TK/PODN000145, TK/PODN000146, TK/PODN000147...
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia - Sự thật 2011
Mã xếp giá: 335.4346 G434
Mã ĐKCB: TK/XHPO000107, TK/XHPO000148, TK/XHPO000149, TK/XHPO000150...
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia 2011
Mã xếp giá: 324.259 707 1 G434
Mã ĐKCB: TK/XHPO000110, TK/XHPO000129, TK/XHPO000130, TK/XHPO000131...
Thông tin xuất bản: Cao đẳng thực hành FPT 2011
Mã xếp giá: 658.15071 G434
Mã ĐKCB: TK/POLY000017, TK/PODN000125, TK/PODN000126, TK/PODN000127...
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 657 G434
Mã ĐKCB: TK/POLY000014, TK/PODN000130, TK/PODN000131, TK/PODN000132...
Thông tin xuất bản: Chính trị Quốc gia 2010
Mã xếp giá: 324.2597071 G434
Mã ĐKCB: GT/KHXH001734, GT/KHXH001735, GT/KHXH001736, GT/KHXH001737...
Thông tin xuất bản: Chính Trị Quốc Gia 2010
Mã xếp giá: 335.4346 G434
Mã ĐKCB: GT/KHXH001486, GT/KHXH001488, GT/KHXH001489, GT/KHXH001490...
Thông tin xuất bản: Chính Trị Quốc Gia 2009
Mã xếp giá: 320.5322 G434
Mã ĐKCB: GT/KHXH001366, GT/KHXH001367, GT/KHXH001368, GT/KHXH001369...
Thông tin xuất bản: Thanh Niên 2002
Mã xếp giá: 372.82 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL001881
Thông tin xuất bản: Quân đội nhân dân 2006
Mã xếp giá: 895.922803 G434
Mã ĐKCB: TK/HCHL001270
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2005
Mã xếp giá: 355.00711 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL000069,TK/XHHL000070,TK/XHHL000881
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia 2006
Mã xếp giá: 335.411 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL000115,TK/XHHL000117,TK/XHHL000118
Thông tin xuất bản: Giáo dục 2008
Mã xếp giá: 355.007 G434
Mã ĐKCB: GT/DNQP000452, GT/DNQP000453, GT/DNQP000454, GT/DNQP000455...
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia 2005
Mã xếp giá: 335.412 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL001293,TK/XHHL001294,TK/XHHL001295
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia 2004
Mã xếp giá: 335.423 G434
Mã ĐKCB: TK/XHHL000479, TK/XHHL000480, TK/XHHL000481, TK/XHHL000832...