Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Wiley 2012
Mã xếp giá: 658.15 P261
Mã ĐKCB: GT/DNTN000599, GT/DNTN000690, GT/DNTN000691, GT/DNTN000692...
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2004
Mã xếp giá: 658.15 E829
Mã ĐKCB: TK/HCSD000146
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 1997
Mã xếp giá: 658.15 B472
Mã ĐKCB: TK/CAHL000185
Thông tin xuất bản: Island Press 2008
Mã xếp giá: 336.22 G946
Mã ĐKCB: TK/CAHL000085
Thông tin xuất bản: BPP Learning Media. 2010
Mã xếp giá: 657.30711 B793
Mã ĐKCB: TK/XHPO000204,TK/PODN000108
Thông tin xuất bản: BPP Learning Media. 2010
Mã xếp giá: 657/.98 B793
Mã ĐKCB: TK/XHPO000203,TK/PODN000112,TK/HCSD000421
Thông tin xuất bản: BPP Learning Media. 2010
Mã xếp giá: 658.15 B793
Mã ĐKCB: TK/XHPO000194,TK/PODN000116,TK/HCSD000423
Thông tin xuất bản: Academic press 2008
Mã xếp giá: 658.15 G263
Mã ĐKCB: TK/HCSD000154
Thông tin xuất bản: Academic press 2002
Mã xếp giá: 658.15 Y477
Mã ĐKCB: TK/HCSD000208
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2007
Mã xếp giá: 658.15 F4975
Mã ĐKCB: TK/HCSD000209
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2010
Mã xếp giá: 332.0285 S476
Mã ĐKCB: TK/HCSD000219,TK/HCSD000470
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2011
Mã xếp giá: 658.15 J828
Mã ĐKCB: TK/HCSD000195
Thông tin xuất bản: FPT university 2011
Mã xếp giá: 658.3 A185
Mã ĐKCB: LV/LAKH000044
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2010
Mã xếp giá: 657 A374
Mã ĐKCB: TK/XHHL002773
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill/Irwin 2003
Mã xếp giá: 657/.8333 T849
Mã ĐKCB: TK/DNCA000541
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2007
Mã xếp giá: 338.91, S656
Mã ĐKCB: TK/DNCA000070,TK/CAHL000730
Thông tin xuất bản: Pearson 2012
Mã xếp giá: 332.10973 M678
Mã ĐKCB: TK/HCSD000142
Thông tin xuất bản: South western 2009
Mã xếp giá: 658.15 M148
Mã ĐKCB: TK/HCSD000194
Thông tin xuất bản: McGraw Hill 2009
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/HCSD000213
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2009
Mã xếp giá: 657.3 S941
Mã ĐKCB: TK/TTHL000326, TK/TTHL000327, GT/DNXH000677, GT/DNXH000678...