Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Pearson/Longman 2007
Mã xếp giá: 808/.042 L292
Mã ĐKCB: TK/NNHL000693
Thông tin xuất bản: Prentice Hall 2004
Mã xếp giá: 808/.0427 R372
Mã ĐKCB: TK/NNHL000692
Thông tin xuất bản: Pearson 2012
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/HCHL000195, TK/FLNN000006, TK/FLNN000007, TK/FLNN000008...
Thông tin xuất bản: Pearson 2012
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/HCHL000194, TK/FLHC000018, TK/HCHL000212, TK/HCHL000528...
Thông tin xuất bản: Pearson 2012
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000019, TK/HCHL000211, TK/HCHL000530, TK/HCHL000619...
Thông tin xuất bản: Pearson 2012
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/HCHL000192, TK/FLNN000014, TK/FLNN000015, TK/FLNN000016...
Thông tin xuất bản: Pearson 2012
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/HCHL000191, TK/FLHC000002, TK/FLHC000003, TK/FLHC000004...
Thông tin xuất bản: Pearson 2012
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/HCHL000190, TK/FLHC000012, TK/FLHC000013, TK/FLHC000014...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2007
Mã xếp giá: 428.2/4 B644
Mã ĐKCB: TK/CAHL000498,TK/CAHL000499
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press 2004
Mã xếp giá: 371.3 W187
Mã ĐKCB: TK/HCSD000230
Thông tin xuất bản: Cambridge University press 2005
Mã xếp giá: 428.24 H599
Mã ĐKCB: TK/IBAN000573,TK/IBAN000574
Thông tin xuất bản: Macmillan Education 2009
Mã xếp giá: 428.24 Z53
Mã ĐKCB: TK/NNHL000494, TK/NNHL000495, TK/NNHL000496, TK/NNHL000497...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: FPT/CD.001029, FPT/CD.001034, FPT/CD.001035, FPT/CD.001044...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: FPT/CD.001028, FPT/CD.001036, TK/CDHL000009, TK/CDHL000010...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/HCPT000001, TK/HCPT000002, TK/HCPT000003, TK/HCHL000241...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/HCPT000022, TK/HCPT000023, TK/HCPT000024, TK/FLHC000021...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/PODN000339, TK/PODN000340, TK/PODN000341, TK/PODN000342...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/PODN000349, TK/PODN000350, TK/PODN000351, TK/PODN000352...
Thông tin xuất bản: Longman 2003
Mã xếp giá: 423 L856
Mã ĐKCB: TK/NNHL002197
Thông tin xuất bản: Pearson Longman 2007
Mã xếp giá: 428.24 D814
Mã ĐKCB: GT/IBAN002275, GT/IBAN002297, GT/IBAN002312, GT/IBAN002880...