Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Cengage Learning 2014
Mã xếp giá: 428.2 F428
Mã ĐKCB: TK/FLHC000083
Thông tin xuất bản: 2014
Mã xếp giá: 428.2 F428
Mã ĐKCB: TK/FLHC000085
Thông tin xuất bản: Cambridge University press 2012
Mã xếp giá: 428.2 M521
Mã ĐKCB: TK/FLHC000089,TK/FLHC000088
Thông tin xuất bản: 2016
Mã xếp giá: 428.24 V539
Mã ĐKCB: TK/HCHL001451, TK/HCHL001452, TK/HCHL001453, TK/HCHL001454...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2017
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/NNHL002703, TK/NNHL002705, TK/NNHL002706, TK/NNHL002707...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2017
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/NNHL002698, TK/NNHL002699, TK/NNHL002701, TK/DNNN000232...
Thông tin xuất bản: Pearson 2017
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000078, TK/FLHC000079, TK/FLHC000080, TK/FLHC000081...
Thông tin xuất bản: Pearson 2017
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000068, TK/FLHC000069, TK/FLHC000070, TK/FLHC000071...
Thông tin xuất bản: Pearson 2015
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000053, TK/FLHC000054, TK/FLHC000055, TK/FLHC000056...
Thông tin xuất bản: Pearson 2015
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000058, TK/FLHC000059, TK/FLHC000060, TK/FLHC000061...
Thông tin xuất bản: Pearson 2015
Mã xếp giá: 428.24 S252
Mã ĐKCB: TK/FLHC000033, TK/FLHC000034, TK/FLHC000035, TK/FLHC000036...
Thông tin xuất bản: McGraw Hill 2012
Mã xếp giá: 428.24 T136
Mã ĐKCB: TK/HCHL000517,TK/NNHL001895
Thông tin xuất bản: McGraw Hill 2012
Mã xếp giá: 428.24 T136
Mã ĐKCB: TK/HCHL000516, TK/NNHL001892, TK/NNHL001893, TK/NNHL001894...
Thông tin xuất bản: McGraw Hill 2012
Mã xếp giá: 428.24 T136
Mã ĐKCB: TK/HCHL000514
Thông tin xuất bản: McGraw Hill 2012
Mã xếp giá: 428.24 T136
Mã ĐKCB: TK/HCHL000515
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2005
Mã xếp giá: 428.2/4 B993
Mã ĐKCB: TK/NNHL000703, TK/NNHL000883, TK/NNHL000884, TK/NNHL000887...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2005
Mã xếp giá: 428.2/4 B993
Mã ĐKCB: TK/NNHL000702,TK/NNHL000886,TK/DNCA000595
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2005
Mã xếp giá: 428.2/4 A416
Mã ĐKCB: TK/NNHL000701
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2005
Mã xếp giá: 428.2/4 A416
Mã ĐKCB: TK/NNHL000700, TK/NNHL000891, TK/NNHL001338, TK/NNHL001339...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2005
Mã xếp giá: 428.2/4 A416
Mã ĐKCB: TK/NNHL000699, TK/NNHL000888, TK/NNHL000889, TK/NNHL000890...