Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Osborne McGraw-Hill 2005
Mã xếp giá: 005.4/32 C541
Mã ĐKCB: TK/CAHL000382
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 1996
Mã xếp giá: 005.13/3 C678
Mã ĐKCB: TK/CAHL001353
Thông tin xuất bản: Wiley Pub. 2003
Mã xếp giá: 005.13/3 B433
Mã ĐKCB: TK/CAHL001442
Thông tin xuất bản: Vietnam National university publishing house 1999
Mã xếp giá: 531 D211
Mã ĐKCB: TK/TNHL000369
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2010
Mã xếp giá: 005.74 C752
Mã ĐKCB: FGR/TK000003,FGR/TK000006
Thông tin xuất bản: Allyn and Bacon 1999
Mã xếp giá: 155.2/4 G599
Mã ĐKCB: TK/XHHL002142
Thông tin xuất bản: Lao Động - Xã Hội 2008
Mã xếp giá: 372.82 G28
Mã ĐKCB: TK/XHHL000259,TK/XHHL002040,TK/XHQN000153
Thông tin xuất bản: Infinity Science Press 2008
Mã xếp giá: 005.1/4 K797
Mã ĐKCB: TK/TTHL001933
Thông tin xuất bản: Pearson 2005
Mã xếp giá: 005.13 S267
Mã ĐKCB: TK/TTHL001498
Thông tin xuất bản: Pearson 2006
Mã xếp giá: 005.74 K478
Mã ĐKCB: TK/TTHL001655
Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia 2008
Mã xếp giá: 005.133 D793
Mã ĐKCB: GT/CNTT004501, GT/CNTT004502, GT/CNTT004503, GT/CNTT004504...
Thông tin xuất bản: Infinity Science Press LLC 2006
Mã xếp giá: 620.001/51 B566
Mã ĐKCB: TK/TTHL001545
Thông tin xuất bản: Infinity Science Press LLC 2007
Mã xếp giá: 510.285 K614
Mã ĐKCB: TK/TTHL001536
Thông tin xuất bản: Thomson Course Technology 2005
Mã xếp giá: 005.7 G463
Mã ĐKCB: TK/TTHL001565
Thông tin xuất bản: The McGraw-Hill Company 1995
Mã xếp giá: 980 L357
Mã ĐKCB: TK/CAHL001469
Thông tin xuất bản: Course Technology 2005
Mã xếp giá: 005.133 D793
Mã ĐKCB: GT/DNCN000009,TK/HCHL001040
Thông tin xuất bản: Thomson Course Technology 2005
Mã xếp giá: 005.133 D793
Mã ĐKCB: TK/TTHL000310,TK/TTHL001292,TK/TTHL001497
Thông tin xuất bản: Aptech Limited 1999
Mã xếp giá: 005.74 D277
Mã ĐKCB: TK/TTHL000856,TK/TTHL001660
Thông tin xuất bản: Aptech Limited 2000
Mã xếp giá: 005.74 M961
Mã ĐKCB: TK/TTHL000978
Thông tin xuất bản: Cisco Press 2004
Mã xếp giá: 004.62 Od51
Mã ĐKCB: TK/TTHL000436