Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Thanh Niên 2021
Mã xếp giá: 372.21 C513B
Mã ĐKCB: TK/TTTH001738
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Thanh Niên 2021
Mã xếp giá: 372.21 C513L
Mã ĐKCB: TK/TTTH001735
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Lao động - Xã hội 2019
Mã xếp giá: 895.63 C108K
Mã ĐKCB: TK/TTTH001719
Thông tin xuất bản: nhà xuất bản Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 612.6610835 C120N
Mã ĐKCB: TK/THCS000924
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Mỹ thuật
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/TTTH001932
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia Sự thật 2025
Mã xếp giá: 959.749 D100T
Mã ĐKCB: FH/TK000152,FH/TK000153
Thông tin xuất bản: NXB Công Thương 2025
Mã xếp giá: 649 H887
Mã ĐKCB: TK/XHBG001641,TK/XHBG001642,TK/TKHN001948
Thông tin xuất bản: Công Thương 2023
Mã xếp giá: 649.63 F567
Mã ĐKCB: TK/XHHL006328,TK/XHHL006335
Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2025
Mã xếp giá: 495.68 P895
Mã ĐKCB: TK/NNHL003835,TK/NNHL003836
Thông tin xuất bản: Newnes, Elsevier 2021
Mã xếp giá: 629.8 B694
Mã ĐKCB: GT/DNXH006328, GT/DNXH006329, GT/DNXH006330, GT/DNXH006331...
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2020
Mã xếp giá: 332.6 N576
Mã ĐKCB: TK/XHHL006285,TK/XHHL006286
Thông tin xuất bản: Thế giới 2025
Mã xếp giá: 895.13 L848
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000744
Thông tin xuất bản: Thế giới 2025
Mã xếp giá: 649.1 H521
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000737
Thông tin xuất bản: Inner Pathway 2019
Mã xếp giá: 158.2 G729
Mã ĐKCB: TK/XHHL006264
Thông tin xuất bản: Harper, an Imprint of HarperCollinsPublishers 2019
Mã xếp giá: 152.4 M289
Mã ĐKCB: TK/XHHL006259
Thông tin xuất bản: NXB Phụ nữ Việt Nam 2020
Mã xếp giá: 649.1 W847
Mã ĐKCB: TK/XHBN001996,TK/XHBN001997,TK/XHBN001998
Thông tin xuất bản: NXB Lao động 2025
Mã xếp giá: 649.125
Mã ĐKCB: TK/XHBN001838,TK/XHBN001839
Thông tin xuất bản: NXB. Hồng Đức 2025
Mã xếp giá: 649.7 W872
Mã ĐKCB: TK/XHBN001836,TK/XHBN001837
Thông tin xuất bản: Nxb Phụ nữ Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 649.6089924 M664
Mã ĐKCB: TK/THCS000766
Thông tin xuất bản: NXB Lao động 2024
Mã xếp giá: 649.1251 Y29
Mã ĐKCB: TK/THCS000334,TK/THCS000335,TK/THCS000336