Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Addition - Wesley 2005
Mã xếp giá: 005.43 C855
Mã ĐKCB: TK/TTHL001590, GT/FLXH001456, TK/FLTT000623, TK/FLTT000789...
Thông tin xuất bản: Pearson Prentice Hall 2009
Mã xếp giá: 005.43 T164
Mã ĐKCB: FGR/TK000008, TK/DNCN000012, GT/DNCN000635, GT/DNCN000650...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Education 2006
Mã xếp giá: 005.1/17 B472
Mã ĐKCB: FGR/TK000118, TK/CTIT000016, TK/CTIT000017, TK/CTIT000018...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2009
Mã xếp giá: 005.1 H893
Mã ĐKCB: TK/TTHL000300,TK/HCHL001006
Thông tin xuất bản: Pearson Prentice Hall 2009
Mã xếp giá: 005.43 S782
Mã ĐKCB: FGR/TK000002
Thông tin xuất bản: Thomson Course Technology 2007
Mã xếp giá: 005.120711 R651
Mã ĐKCB: GT/DNCN000013, TK/TTHL000144, TK/TTHL001353, TK/TKBT000133...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2007
Mã xếp giá: 511 R813
Mã ĐKCB: TK/TNHL000690,TK/TNHL000712
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2007
Mã xếp giá: 511 R813
Mã ĐKCB: GT/DNTN000254, GT/DNTN000256, GT/DNTN000257, GT/DNTN000259...
Thông tin xuất bản: Pearson Education International 2005
Mã xếp giá: 004 L848
Mã ĐKCB: TK/TTHL001592
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2006
Mã xếp giá: 005.133 S572
Mã ĐKCB: TK/TTHL001510
Thông tin xuất bản: Infinity Science Press 2008
Mã xếp giá: 005.1/4 K797
Mã ĐKCB: TK/TTHL001933
Thông tin xuất bản: Thomson Course Technology 2005
Mã xếp giá: 004 A546
Mã ĐKCB: GT/DNCN000017, TK/TTHL000258, TK/TTHL000259, TK/TTHL000260...
Thông tin xuất bản: Pearson Education International 2007
Mã xếp giá: 005.133 B620
Mã ĐKCB: TK/TTHL001499
Thông tin xuất bản: Pearson 2004
Mã xếp giá: 005.133 H241
Mã ĐKCB: TK/TTHL001789
Thông tin xuất bản: Pearson International Edition 2005
Mã xếp giá: 004.6 K968
Mã ĐKCB: TK/TTHL001564
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2005
Mã xếp giá: 005.13 L585
Mã ĐKCB: TK/TTHL001527
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2003
Mã xếp giá: 005.13/3 X6
Mã ĐKCB: TK/TTHL001803
Thông tin xuất bản: Sams Publishing 2002
Mã xếp giá: 005.133 L158
Mã ĐKCB: TK/TTHL001797
Thông tin xuất bản: Pearson 2006
Mã xếp giá: 005.74 K478
Mã ĐKCB: TK/TTHL001655
Thông tin xuất bản: Pearson Addison-Wesley 2006
Mã xếp giá: 005.13 S443
Mã ĐKCB: TK/HCHL001002