Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2007
Mã xếp giá: 005.8 C581
Mã ĐKCB: TK/DNCA000240,TK/CAHL001313
Thông tin xuất bản: Wiley Publishing, Inc. 2009
Mã xếp giá: 006.6 G355
Mã ĐKCB: TK/TTHL000302,TK/TTHL001336,TK/TTHL001932
Thông tin xuất bản: Wiley Pub. 2009
Mã xếp giá: 006.6 A239
Mã ĐKCB: TK/TTHL000301,TK/TTHL001382,TK/TTHL001930
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2006
Mã xếp giá: 004.6/2 F727
Mã ĐKCB: TK/CAHL001178
Thông tin xuất bản: Addison Wesley 2009
Mã xếp giá: 004/.33 S594
Mã ĐKCB: GT/CNTT007828, GT/CNTT007829, GT/CNTT007832, GT/CNTT007833...
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2007
Mã xếp giá: 004.019 S531
Mã ĐKCB: GT/CNTT007434, GT/CNTT007435, GT/CNTT007437, GT/CNTT007438...
Thông tin xuất bản: Addition - Wesley 2010
Mã xếp giá: 004.019 S558
Mã ĐKCB: TK/TTHL001567
Thông tin xuất bản: Apress 2005
Mã xếp giá: 005.13/3 L693
Mã ĐKCB: FGR/GT000307, FGR/GT000308, FGR/GT000310, FGR/GT000312...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2010
Mã xếp giá: 519 S797
Mã ĐKCB: TK/TNHL000788
Thông tin xuất bản: Cengage Learning 2007
Mã xếp giá: 005.133 W647
Mã ĐKCB: TK/TTHL001794
Thông tin xuất bản: Osborne/McGraw-Hill 2002
Mã xếp giá: 005.75/85 C853
Mã ĐKCB: TK/CAHL001344
Thông tin xuất bản: Wiley 2004
Mã xếp giá: 006.686 P124
Mã ĐKCB: TK/CAHL001283
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2006
Mã xếp giá: 005.13/3 W959
Mã ĐKCB: TK/CAHL000006, TK/CAHL000007, TK/CAHL000008, TK/CAHL001408...
Thông tin xuất bản: Pearson 2007
Mã xếp giá: 004.67/8 C732
Mã ĐKCB: TK/TTHL001525
Thông tin xuất bản: Addison-Wesley 2009
Mã xếp giá: 005.13/3 H473
Mã ĐKCB: TK/TTHL001784
Thông tin xuất bản: Pearson Addison-Wesley 2008
Mã xếp giá: 004.678 K968
Mã ĐKCB: GT/CNTT006567, GT/CNTT006568, GT/CNTT006569, GT/CNTT006570...
Thông tin xuất bản: Prentice Hall 2001
Mã xếp giá: 658.800 285 D325
Mã ĐKCB: TK/TTHL000128,TK/TTHL000130,TK/TTHL000132
Thông tin xuất bản: Prentice Hall 2001
Mã xếp giá: 658.800 285 D325
Mã ĐKCB: TK/TTHL000134,TK/TTHL000135,TK/TTHL000137
Thông tin xuất bản: Pearson 2009
Mã xếp giá: 005.133 D188
Mã ĐKCB: TK/DNCN000006, TK/DNCN000007, TK/DNCN000008, TK/DNCN000009...
Thông tin xuất bản: Wiley Pub. 2003
Mã xếp giá: 006.6869 M126
Mã ĐKCB: TK/CAHL000380,TK/CAHL001111