Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 141 biểu ghi cho từ khóa Chinese

I Begin to Learn Chinese = 我开始学汉语了 / Kongzi Xue Yuan, Zong Bu

Thông tin xuất bản: 北京语言大学出版社 = Beijing Language & Culture University Press 2014

Mã xếp giá: 495.1 K823

Mã ĐKCB: TK/NNHL002711,TK/NNHL002712,TK/NNHL002713

Listen to me = 你说我听 : 基础汉语听力教程 : elementary Chinese listening course. 1 / 张淑贤. 张淑贤编著 ; Shuxian Zhang

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2011

Mã xếp giá: 495.11 S562

Mã ĐKCB: TK/NNHL002708,TK/NNHL002709,TK/NNHL002710

Remembering the kanji : A complete course on how not to forget the meaning and writing of Japanese characters. Vol. 1 / James W. Heisig - 6th ed.

Thông tin xuất bản: University of Hawai'i Press 2011

Mã xếp giá: 495.682 H473

Mã ĐKCB: TK/NNHL002695,TK/NNHL002696

Giáo trình hán ngữ Boya : sơ cấp I / Lý Hiểu Kỳ, Nhậm Tuyết Mai, Dư Xương Nghi ; biên dịch Nguyễn Thu Hà - Phiên bản thứ 2

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2015

Mã xếp giá: 495.1 K991

Mã ĐKCB: TK/NNHL002345,TK/NNHL003344

国际汉语教师手册: 新教师必备81问 = International Chinese Teachers' Manual: 81 Questions for New Teachers / Zhang Ningzhi

Thông tin xuất bản: Commercial Press 2012

Mã xếp giá: 495.1 N622

Mã ĐKCB: TK/HCHL000889,TK/HCHL000890

每天15分钟学汉语 = Eyewitness travel 15-minute Chinese / Ma Cheng

Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2010

Mã xếp giá: 495.1 C421

Mã ĐKCB: TK/NNHL002251

汉语口语速成. 基础篇 = Short-term spoken Chinese : Elementary / Ma Jianfei; Li Dejun; Cheng Wen - 2 ed.

Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2006

Mã xếp giá: 495.1 J56

Mã ĐKCB: TK/NNHL002248,TK/NNHL002249

汉语口语速成 = Short-term spoken Chinese : Threshold . Vol. 1 / Ma Jianfei; Suying Xia; Zhai Yan - 2 ed.

Thông tin xuất bản: Beijing Languange and Culture 2005

Mã xếp giá: 495.1 J56

Mã ĐKCB: TK/NNHL002226

走进NEW HSK = Sample Test for New HSK : Papers with Solutions. Level 6 / Liu Ying, Xia Xiao Yun, Shen Can Shu, Wang Jianqiang

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 Y516

Mã ĐKCB: TK/NNHL001999

走进NEW HSK = Sample Test for New HSK : Papers with Solutions. Level 5 / Liu Ying, Xia Xiao Yun

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 Y516

Mã ĐKCB: TK/NNHL001998

走进NEW HSK = Sample Test for New HSK : Papers with Solutions. Level 4 / Liu Ying, Xia Xiao Yun, Shen Can Shu, Wang Jianqiang

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 Y516

Mã ĐKCB: TK/NNHL001997

走进NEW HSK = Sample Test for New HSK : Papers with Solutions. Level 3 / Liu Ying, Xia Xiao Yun, SHEN CAN SHU

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 Y516

Mã ĐKCB: TK/NNHL001993,TK/NNHL001994,TK/NNHL001995

走进NEW HSK = Sample Test for New HSK : Papers with Solutions. Level 2 / Liu Ying, Xia Xiaoyun

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 Y516

Mã ĐKCB: TK/NNHL001989,TK/NNHL001990,TK/NNHL001991

走进NEW HSK = Sample Test for New HSK : Papers with Solutions. Level 1 / Liu Ying, Xia Xiaoyun

Thông tin xuất bản: Peking University Press 2013

Mã xếp giá: 495.1 Y516

Mã ĐKCB: TK/NNHL001985,TK/NNHL001986,TK/NNHL001987

HSK 真题集 = Official examination papers of HSK 2014. Level 6 / Xu Lin

Thông tin xuất bản: Higher Education Press 2014

Mã xếp giá: 495.1 L735

Mã ĐKCB: TK/NNHL001981

HSK 真题集 = Official examination papers of HSK 2014. Level 5 / Xu Lin

Thông tin xuất bản: Higher Education Press 2014

Mã xếp giá: 495.1 L735

Mã ĐKCB: TK/NNHL001980

HSK 真题集 = Official examination papers of HSK 2014. Level 4 / Xu Lin

Thông tin xuất bản: Higher Education Press 2014

Mã xếp giá: 495.1 L735

Mã ĐKCB: TK/NNHL001979

HSK 真题集 = Official examination papers of HSK 2014. Level 3 / Xu Lin

Thông tin xuất bản: Higher Education Press 2014

Mã xếp giá: 495.1 L735

Mã ĐKCB: TK/NNHL001976,TK/NNHL001977,TK/NNHL001978

HSK 真题集 = Official examination papers of HSK 2014. Level 2 / Xu Lin

Thông tin xuất bản: Higher Education Press 2014

Mã xếp giá: 495.1 L735

Mã ĐKCB: TK/NNHL001973,TK/NNHL001974,TK/NNHL001975

HSK 真题集 = Official examination papers of HSK 2014. Level 1 / Xu Lin

Thông tin xuất bản: Higher Education Press 2014

Mã xếp giá: 495.1 L735

Mã ĐKCB: TK/NNHL001970,TK/NNHL001971,TK/NNHL001972

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!