Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 141 biểu ghi cho từ khóa Chinese

Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc cho người mới bắt đầu. Tập 2 / Chủ biên: Mã Tiễn Phi; Biên soạn: Tô Anh Hà, Trác Diễm; dịch: Nguyễn Thị Minh Hồng - Bản thứ ba

Thông tin xuất bản: Trí Việt; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2024

Mã xếp giá: 495.183 L978

Mã ĐKCB: TK/NNHL003697, GT/NNHL012736, GT/NNHL012737, GT/NNHL012738...

Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc cho người mới bắt đầu. Tập 1 / Chủ biên: Mã Tiễn Phi; Biên soạn: Tô Anh Hà, Trác Diễm; dịch: Nguyễn Thị Minh Hồng - Bản thứ ba

Thông tin xuất bản: Trí Việt; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2023

Mã xếp giá: 495.183 L978

Mã ĐKCB: TK/NNHL003696, GT/NNHL012626, GT/NNHL012627, GT/NNHL012628...

Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc : Trình độ sơ cấp. Tập 2 / Chủ biên: Mã Tiễn Phi; Biên soạn: Lý Đức Quân, Thành Văn; dịch: Nguyễn Thị Minh Hồng - Bản thứ ba

Thông tin xuất bản: Trí Việt; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2019

Mã xếp giá: 495.183 L978

Mã ĐKCB: TK/NNHL003695, GT/NNHL012868, GT/NNHL012869, GT/NNHL012870...

Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc : Trình độ sơ cấp. Tập 1/ Chủ biên: Mã Tiễn Phi; Biên soạn: Lý Đức Quân, Thành Văn; dịch: Nguyễn Thị Minh Hồng - Bản thứ ba

Thông tin xuất bản: Trí Việt; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2023

Mã xếp giá: 495.183 L978

Mã ĐKCB: TK/NNHL003694, GT/NNHL012845, GT/NNHL012846, GT/NNHL012847...

China country profile = 中国概况 / Wang shun hong bian zhu, Shunhong Wang - 5th Edition

Thông tin xuất bản: Bei jing da xue chu ban she 2022

Mã xếp giá: 495.18 Z638

Mã ĐKCB: TK/NNHL003690,TK/NNHL003691,TK/NNHL003692

日本人と漢字 - Nihonjin to kanji = Tiếng Nhật và Kanji / 笹原宏之. - Sasahara Hiroyuki

Thông tin xuất bản: 株式会社集英社インターナショナル - Kabushiki Kaisha Shūeisha Intānashonaru 2015

Mã xếp giá: 495.681 H668

Mã ĐKCB: TK/NNHL003607

HSK 标准教程 : 教师用书 = HSK standard course : Teacher book. HSK 4 : Hạ / Lead author: Jiang Liping; Author: Zhang Jun

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2023

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/HCHL001631, TK/HCHL001632, TK/HCHL001633, TK/HCHL001634...

HSK 标准教程 : 教师用书 = HSK standard course : Teacher book. HSK 4 : Thượng / Lead author: Jiang Liping; Author: Zhang Jun

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2023

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/HCHL001627, TK/HCHL001628, TK/HCHL001629, TK/HCHL001630...

HSK 标准教程 : 教师用书 = HSK standard course : Teacher book. HSK 3 / Lead author: Jiang Liping; Author: Li Lin, Yu Miao

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2023

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/HCHL001623, TK/HCHL001624, TK/HCHL001625, TK/HCHL001626...

HSK 标准教程 : 教师用书 = HSK standard course : Teacher book. HSK 2 / Lead author: Jiang Liping; Author: Wang Fang, Liu Liping

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2023

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/HCHL001615, TK/HCHL001616, TK/HCHL001617, TK/HCHL001618...

HSK 标准教程 : 教师用书 = HSK standard course : Teacher book. HSK 1 / Lead author: Jiang Liping; Author: Wang Fang, Liu Liping

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2023

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/HCHL001619, TK/HCHL001620, TK/HCHL001621, TK/HCHL001622...

Giáo trình hán ngữ Boya : trung cấp II. tập II / Lý Hiểu Kỳ, Triệu Diên Phong - Phiên bản thứ 2

Thông tin xuất bản: Nxb. Hồng Đức 2022

Mã xếp giá: 495.1 K991

Mã ĐKCB: TK/NNHL003353

Giáo trình hán ngữ Boya : Trung cấp II. tập I / Lý Hiểu Kỳ, Triệu Diên Phong - Phiên bản thứ 2

Thông tin xuất bản: Nxb. Hồng Đức 2022

Mã xếp giá: 495.1 K991

Mã ĐKCB: TK/NNHL003352

给孩子的有趣汉字书 = Sách về những điều thú vị của chữ Hán dành cho trẻ em / 冠文编 - 1 st.

Thông tin xuất bản: 新世界出版社 2019

Mã xếp giá: 495.1 G312

Mã ĐKCB: TK/NNHL003312,TK/NNHL003313

汉语课堂教学技巧325例 = Hanyu ketang jiaoxue jiqiao 325 li : 325 ví dụ về kỹ năng giảng dạy tiếng Trung / Zhou Jian (周健)

Thông tin xuất bản: 商务印书馆 2019

Mã xếp giá: 495.1 Z638

Mã ĐKCB: TK/NNHL003307,TK/NNHL003308

国际汉语教学游戏50例 = 50 ví dụ về áp dụng trò chơi trong dạy học tiếng Trung cho người nước ngoài / Ren Guoping (任国平 )

Thông tin xuất bản: Nxb Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh 2019

Mã xếp giá: 495.1 R393

Mã ĐKCB: TK/NNHL003303,TK/NNHL003304

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!