Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Norton 1989
Mã xếp giá: 530 O37
Mã ĐKCB: TK/TNHL000747
Thông tin xuất bản: W. H. Freeman 2000
Mã xếp giá: 576.5 I619
Mã ĐKCB: TK/TNHL000786
Thông tin xuất bản: Addition - Wesley Publishing Company 1975
Mã xếp giá: 536.7 S439
Mã ĐKCB: TK/TNHL000379
Thông tin xuất bản: Addison-Wesley Pub. Co. 1974
Mã xếp giá: 535 H447
Mã ĐKCB: TK/TNHL000774
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2007
Mã xếp giá: 511 R813
Mã ĐKCB: TK/TNHL000690,TK/TNHL000712
Thông tin xuất bản: Lao Động - Xã Hội 2007
Mã xếp giá: 005.740 71 L243
Mã ĐKCB: TK/TTHL001422, TK/FLTT000071, TK/FLTT000072, TK/FLTT000073...
Thông tin xuất bản: Thomson West 2007
Mã xếp giá: 515 S849
Mã ĐKCB: TK/TNHL000741
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2007
Mã xếp giá: 511 R813
Mã ĐKCB: GT/DNTN000254, GT/DNTN000256, GT/DNTN000257, GT/DNTN000259...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2006
Mã xếp giá: 512/.5 N629
Mã ĐKCB: GT/KHTN004988, GT/KHTN004989, GT/KHTN004990, GT/KHTN004991...
Thông tin xuất bản: Thomson$c2008
Mã xếp giá: 515 S849
Mã ĐKCB: GT/KHTN004477, GT/KHTN004481, GT/KHTN004482, GT/KHTN004483...
Thông tin xuất bản: Thomson course technology 2007
Mã xếp giá: 174.900 4 R463
Mã ĐKCB: TK/TTHL000188,TK/TTHL000189
Thông tin xuất bản: Lao Động - Xã Hội 2006
Mã xếp giá: 005.13 K454
Mã ĐKCB: TK/FAT3000138, TK/TTHL001936, TK/FLTT000062, TK/FLTT000063...
Thông tin xuất bản: Thống Kê 2004
Mã xếp giá: 006.6 D916
Mã ĐKCB: TK/FAT2000320,TK/TTHL001748
Thông tin xuất bản: Thống Kê 2006
Mã xếp giá: 006.696 S617
Mã ĐKCB: TK/FAN2000095, TK/FAN2000096, TK/FAN1000072, TK/FAN1000073...
Thông tin xuất bản: Giao Thông Vận Tải 2006
Mã xếp giá: 006.6 T790
Mã ĐKCB: TK/TTHL001637
Thông tin xuất bản: Lao động - Xã hội 2007
Mã xếp giá: 005.74 M217
Mã ĐKCB: TK/TTHL000305,TK/TTHL001465,TK/TTHL001870
Thông tin xuất bản: Lao Động - Xã Hội 2007
Mã xếp giá: 006.7 H678
Mã ĐKCB: TK/FAT3000209, TK/FAN1000190, TK/TTHL001370, TK/TTHL001372...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2007
Mã xếp giá: 512.02 L767
Mã ĐKCB: TK/TNHL000158,TK/TNHL000711
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2006
Mã xếp giá: 512/.5 N629
Mã ĐKCB: TK/DNTN000008, GT/DNTN000191, GT/DNTN000192, GT/DNTN000193...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2003
Mã xếp giá: 519.5 M662
Mã ĐKCB: TK/TNHL000157,TK/HCHL000974