Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Thế giới; Công ty sách Omega Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 612 K96
Mã ĐKCB: TK/XHHL006363,TK/XHHL006364
Thông tin xuất bản: Routledge 2022
Mã xếp giá: 659.2072 E295
Mã ĐKCB: GT/XHHL012037,GT/XHHL012038,GT/XHHL012039
Thông tin xuất bản: Routledge 2026
Mã xếp giá: 659.14 C319
Mã ĐKCB: GT/DNXH006432, GT/DNXH006433, GT/DNXH006434, GT/DNXH006435...
Thông tin xuất bản: Course Technology Cengage Learning 2012
Mã xếp giá: 658.4012 M745
Mã ĐKCB: GT/DNXH006425, GT/DNXH006426, GT/DNXH006427, GT/DNXH006428...
Thông tin xuất bản: Routledge 2024
Mã xếp giá: 659.1 M644
Mã ĐKCB: GT/DNXH006415, GT/DNXH006416, GT/DNXH006417, GT/DNXH006418...
Thông tin xuất bản: Michael Wiese Productions 2005
Mã xếp giá: 808.2 S675
Mã ĐKCB: TK/XHHL006358,TK/XHHL006359
Thông tin xuất bản: Delta Trade Paperbacks 2005
Mã xếp giá: 808.2 F453
Mã ĐKCB: TK/XHHL006356,TK/XHHL006357
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 839.73 A859
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000825,VHCD/TTDN000826
Thông tin xuất bản: Thế giới 2025
Mã xếp giá: 294.34442 M663
Mã ĐKCB: KHPT/CCDN000416,KHPT/CCDN000417
Thông tin xuất bản: Dân trí 2025
Mã xếp giá: 158.1 S942
Mã ĐKCB: KHPT/CCDN000414,KHPT/CCDN000415
Thông tin xuất bản: Dân Trí 2025
Mã xếp giá: 294.3 B886
Mã ĐKCB: KHPT/CCDN000412,KHPT/CCDN000413
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 959.7043 M103M
Mã ĐKCB: TK/XHLV000286, TK/XHLV000287, FH/TK000333, FH/TK000334...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 895.92213209 T367
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000821,VHCD/TTDN000822
Thông tin xuất bản: H
Mã xếp giá: 894.54133 I256
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000813,VHCD/TTDN000814
Thông tin xuất bản: Phụ nữ Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 843 C7559
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000811,VHCD/TTDN000812
Thông tin xuất bản: Dân Trí 2025
Mã xếp giá: 813 T169
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000809,VHCD/TTDN000810
Thông tin xuất bản: NXB.Trẻ 2025
Mã xếp giá: 895.636 K22
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000805,VHCD/TTDN000806
Thông tin xuất bản: NXB.Trẻ 2026
Mã xếp giá: 895.636 K22
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000803,VHCD/TTDN000804
Thông tin xuất bản: NXB Trẻ 2026
Mã xếp giá: 895.636 K22
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000801,VHCD/TTDN000802
Thông tin xuất bản: Văn học 2025
Mã xếp giá: 895.922332 T627
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000793,VHCD/TTDN000794