Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 12102 biểu ghi cho từ khóa C

From village school to global brand : changing the world through education / James Tooley

Thông tin xuất bản: Profile Books 2012

Mã xếp giá: 371.5 T671

Mã ĐKCB: TK/HCHL001088

Creating innovators : the making of young people who will change the world / Tony Wagner, Robert A Compton

Thông tin xuất bản: Scribner 2012

Mã xếp giá: 373.1 W135

Mã ĐKCB: TK/HCHL001026

The role and impact of public-private partnerships in education / Harry Anthony Patrinos, Felipe Barrera Osorio, Juliana Guáqueta

Thông tin xuất bản: World Bank 2009

Mã xếp giá: 379.1 P314

Mã ĐKCB: TK/HCHL001049

Multilingualism : a critical perspective / Adrian Blackledge; Angela Creese

Thông tin xuất bản: Continuum 2010

Mã xếp giá: 404.2 B628

Mã ĐKCB: TK/HCHL000669

Combinatorial optimization / William Cook;...[et. al.]

Thông tin xuất bản: Wiley 1998

Mã xếp giá: 519.76 C771

Mã ĐKCB: TK/HCHL000668,TK/TNHL000659,TK/TNHL000660

Khung phân loại thập phân Dewey và bảng chỉ mục quan hệ / Melvil Dewey b.s. ; Biên tập: Joan S. Mitchell (tổng biên tập).... - Ấn bản 23

Thông tin xuất bản: Thư viện Quốc gia Việt Nam 2013

Mã xếp giá: 025.4 D519

Mã ĐKCB: TK/HCHL000667

翻訳を学ぶ人のために = Hon'yaku o manabu hito no tame ni / Tetsuo Anzai; Ken Inoue; Akio Kobayashi

Thông tin xuất bản: Sekai Shisōsha 2010

Mã xếp giá: 495.6 T348

Mã ĐKCB: TK/HCHL000666

通訳の技術 = Tsūyaku no gijutsu = Interpreting skills / Tatsuya Komatsu

Thông tin xuất bản: Kenkyūsha, 2013

Mã xếp giá: 495.6 K817

Mã ĐKCB: GT/NNHL004101, GT/NNHL004102, GT/NNHL004103, GT/NNHL004104...

My Chinese Classroom = 我的汉语教室. Book 3 / yue yun Gu; qiao Lin; ying Li; bi jun Ling

Thông tin xuất bản: Shang hai yi wen chu ban she 2005

Mã xếp giá: 495.1 G896

Mã ĐKCB: TK/NNHL001747,TK/NNHL001748

Picture chinese = 看图学最有用的汉语 / (Han) Neng lü jiao yu you xian gong si bian hui ; Li Hongli yi

Thông tin xuất bản: Lü you jiao yu chu ban she 2012

Mã xếp giá: 495.1 P611

Mã ĐKCB: TK/NNHL001745,TK/NNHL001746

My Chinese Classroom = 我的汉语教室. Book 2 / yue yun Gu; qiao Lin; ying Li; bi jun Ling

Thông tin xuất bản: Shang hai yi wen chu ban she 2005

Mã xếp giá: 495.1 G896

Mã ĐKCB: TK/NNHL001743,TK/NNHL001744

Chinese for foreigners = 外国人学汉语 = Wai guo ren xue Han yu / Deng Shaojun, Zhang Xin

Thông tin xuất bản: Ren min jiao yu chu ban she 2007

Mã xếp giá: 495.1 D392

Mã ĐKCB: TK/NNHL001741,TK/NNHL001742

My Chinese classroom : 我的汉语教室 : Elementary level / Book 1 / Yueyun Gu; Xiaofang Chen; Jing Wang; Xiaoqiong Song

Thông tin xuất bản: Shang hai yi wen chu ban she 2005

Mã xếp giá: 495.1 G896

Mã ĐKCB: TK/NNHL001739,TK/NNHL001740

The Cambridge encyclopedia of language / David Crystal - 3rd ed

Thông tin xuất bản: Cambridge University Press 2010

Mã xếp giá: 403 C957

Mã ĐKCB: TK/HCHL000650

A course in phonetics / Peter Ladefoged; Keith Johnson - 7th edition

Thông tin xuất bản: Wadsworth 2011

Mã xếp giá: 414 L154

Mã ĐKCB: TK/HCHL000649

The development of language / Jean Berko Gleason; Nan Bernstein Ratner - 8th ed

Thông tin xuất bản: Pearson Education 2012

Mã xếp giá: 401.9 G554

Mã ĐKCB: TK/HCHL000648

Quân vương và Giám đốc : Thuật cai trị và Thuật quản trị / Niccolò Machiavelli & John Paul Harmon ; Vũ Thái Hà dịch

Thông tin xuất bản: Thế giới ; Công ty Sách Alpha 2013

Mã xếp giá: 658.4 M149

Mã ĐKCB: TK/XHHL001428

Dấn thân = Lean in : Phụ nữ, công việc và quyết tâm lãnh đạo / Sheryl Sandberg, Nell Scovell ; Trần Thị Ngân Tuyến dịch

Thông tin xuất bản: Nxb. Trẻ,Nxb. Trẻ 2014,2019

Mã xếp giá: 658.409 S213

Mã ĐKCB: TK/XHHL001427,TK/XHHL004258

Quản trị dự án = Fundamentals of project management : Những nguyên tắc căn bản / Joseph Heagney; Minh Tú dịch

Thông tin xuất bản: Lao động - Xã hội 2014

Mã xếp giá: 658.4 H433

Mã ĐKCB: TK/XHHL001426

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!