Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Lao Động 2025
Mã xếp giá: 915.97 R578
Mã ĐKCB: TK/XHBG001621
Thông tin xuất bản: NXB Lao Động 2025
Mã xếp giá: 915.97 R578
Mã ĐKCB: TK/XHBG001620
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng,NXB Kim Đồng 2024,2025
Mã xếp giá: 305.800 C532
Mã ĐKCB: TK/XHBG001619,TK/XHHL006344,TK/XHHL006345
Thông tin xuất bản: NXB Văn học 2019
Mã xếp giá: 903 S8141
Mã ĐKCB: TK/XHBG001616,TK/XHBG001652
Thông tin xuất bản: NXB Văn học 2023
Mã xếp giá: 895.1 T434
Mã ĐKCB: TK/XHBG001613
Thông tin xuất bản: Văn học 2022
Mã xếp giá: 895.13 A478
Mã ĐKCB: TK/XHBG001612
Thông tin xuất bản: Văn học 2022
Mã xếp giá: 895.13 A478
Mã ĐKCB: TK/XHBG001611
Thông tin xuất bản: Văn học 2022
Mã xếp giá: 895.13 A478
Mã ĐKCB: TK/XHBG001610
Thông tin xuất bản: Khoa học và Kỹ thuật 2025
Mã xếp giá: 621.3815 M664
Mã ĐKCB: TK/TTHL002259,TK/TTHL002260,TK/TTHL002261
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 895.735 K16
Mã ĐKCB: TK/XHHL006334
Thông tin xuất bản: White Falcon Publishing 2024
Mã xếp giá: 387.5 M966
Mã ĐKCB: TK/XHHL006332,TK/XHHL006333
Thông tin xuất bản: Wiley 2014
Mã xếp giá: 004.50285 A784
Mã ĐKCB: TK/TTHL002258
Thông tin xuất bản: No Starch Press 2024
Mã xếp giá: 005.88 C963
Mã ĐKCB: TK/TTHL002257
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 372.7 T532
Mã ĐKCB: BG/HT000410,BG/HT000411,BG/HT000412
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 372.7 V784
Mã ĐKCB: BG/HT000407,BG/HT000408,BG/HT000409
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 372.7 V784
Mã ĐKCB: BG/HT000404,BG/HT000405,BG/HT000406
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 372.7 V784
Mã ĐKCB: BG/HT000401,BG/HT000402,BG/HT000403
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 372.7 V784
Mã ĐKCB: BG/HT000399,BG/HT000400
Thông tin xuất bản: NXB ĐHQG Hà Nội 2025
Mã xếp giá: 372.7 H659
Mã ĐKCB: BG/HT000396,BG/HT000397,BG/HT000398
Thông tin xuất bản: NXB ĐHQG Hà Nội 2025
Mã xếp giá: 372.7 H659
Mã ĐKCB: BG/HT000393,BG/HT000394,BG/HT000395