Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Khoa học xã hội 2005
Mã xếp giá: 337 F911
Mã ĐKCB: TK/DNXH000052, TK/DNXH000053, TK/XHHL001619, TK/XHHL002123...
Thông tin xuất bản: Bưu điện 2007
Mã xếp giá: 384.6 S819
Mã ĐKCB: TK/XHHL000260,TK/XHHL000261,TK/XHHL001947
Thông tin xuất bản: Tri thức 2006
Mã xếp giá: 384.309 73 V829
Mã ĐKCB: TK/TTHL000077, TK/TTHL000078, TK/FAT1001306, TK/TTHL001277...
Thông tin xuất bản: Bưu điện 2006
Mã xếp giá: 338.709 S819
Mã ĐKCB: TK/TTHL001720
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 793.93 G192
Mã ĐKCB: TK/TTHL001684
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 004.6 C732
Mã ĐKCB: TK/TTHL001552
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 006.6 G437
Mã ĐKCB: TK/TTHL001763
Thông tin xuất bản: Prentice Hall 2003
Mã xếp giá: 004.6 S783
Mã ĐKCB: TK/TTHL000488
Thông tin xuất bản: Macromedia Press 2006
Mã xếp giá: 006.696 R456
Mã ĐKCB: TK/TTHL001603
Thông tin xuất bản: lynda.com/books, Peachpit Press 2004
Mã xếp giá: 006.6869 W424
Mã ĐKCB: TK/TTHL001602
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 006.696 R456
Mã ĐKCB: TK/TTHL001591
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 005.7565 G975
Mã ĐKCB: TK/TTHL000492
Thông tin xuất bản: Addison-Wesley 2006
Mã xếp giá: 005.8 B622
Mã ĐKCB: TK/TTHL001636
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 004 B915
Mã ĐKCB: TK/TTHL001685
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 006.686 9 A239
Mã ĐKCB: TK/TTHL000296,TK/TTHL001732
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 778.590285 A239
Mã ĐKCB: TK/TTHL001675
Thông tin xuất bản: Giáo dục 1997
Mã xếp giá: 004.6 M663
Mã ĐKCB: TK/TTHL000279, TK/TTHL000484, TK/TTHL000485, TK/TTHL001538...
Thông tin xuất bản: Thống kê 2005
Mã xếp giá: 005.365 T926
Mã ĐKCB: TK/TTHL000049,TK/TTHL000050
Thông tin xuất bản: Thống kê 2005
Mã xếp giá: 005.13 X8
Mã ĐKCB: TK/TTHL000085, TK/TTHL000086, TK/TTHL001280, TK/TTHL001764...
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2005
Mã xếp giá: 004.6 T532
Mã ĐKCB: TK/TTHL000045, TK/TTHL000046, TK/TTHL001364, TK/TTHL001697...