Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng
Mã xếp giá: 612.60835 K1319
Mã ĐKCB: TK/12DN000994,TK/12DN000995
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng
Mã xếp giá: 612.60835 K1319
Mã ĐKCB: TK/12DN000992,TK/12DN000993
Thông tin xuất bản: Hồng Đức
Mã xếp giá: 428.2/NG550P N4999
Mã ĐKCB: TK/12DN000988,TK/12DN000989
Thông tin xuất bản: Tp. Hồ Chí Minh: Nxb. Trẻ 2022
Mã xếp giá: 796.545/C120N T773
Mã ĐKCB: TK/12DN000883,TK/12DN000884
Thông tin xuất bản: H.: Kim Đồng
Mã xếp giá: 372.21/L466M H3401
Mã ĐKCB: TK/12DN000826, TK/12DN000827, TK/12DN000828, TK/12DN000829...
Thông tin xuất bản: H.: Kim Đồng
Mã xếp giá: 372.21/L466M H3401
Mã ĐKCB: TK/12DN000821, TK/12DN000822, TK/12DN000823, TK/12DN000824...
Thông tin xuất bản: H.: Phụ nữ Việt Nam
Mã xếp giá: 398.209597045/L551Đ M28
Mã ĐKCB: TK/12DN000817, TK/12DN000818, TK/12DN000819, TK/12DN000820...
Thông tin xuất bản: H.: Mỹ thuật
Mã xếp giá: 590.317/T550Đ D212
Mã ĐKCB: TK/12DN000808, TK/12DN000809, TK/12DN000810, TK/12DN000811...
Thông tin xuất bản: H.: Dân trí
Mã xếp giá: 823/NG558L Em46
Mã ĐKCB: TK/12DN000791,TK/12DN000792
Thông tin xuất bản: Tp. Hồ Chí Minh: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh
Mã xếp giá: 428.0076/E204L T3616
Mã ĐKCB: TKE/12DN000083
Thông tin xuất bản: H.: Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã xếp giá: 428.2/C120N C2861
Mã ĐKCB: TK/12DN000789,TK/12DN000790
Thông tin xuất bản: Dân trí
Mã xếp giá: 578.76/NH556B K9795
Mã ĐKCB: TK/12DN000764,TK/12DN000765
Thông tin xuất bản: Giáo dục
Mã xếp giá: 863/S551R J697
Mã ĐKCB: TK/12DN000756,TK/12DN000757
Thông tin xuất bản: Mỹ thuật 2024
Mã xếp giá: 398.2 C5746
Mã ĐKCB: TK/XHLV000278,TK/XHLV000279
Thông tin xuất bản: Mỹ thuật 2024
Mã xếp giá: 398.2 A3169
Mã ĐKCB: TK/XHLV000276,TK/XHLV000277,TK/TTTH002148
Thông tin xuất bản: Văn học 2024
Mã xếp giá: 398.2 P657
Mã ĐKCB: TK/XHLV000272,TK/XHLV000273
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 428.24 A596
Mã ĐKCB: SGK/LV000047,SGK/LV000048
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 428.24 A596
Mã ĐKCB: SGK/LV000045,SGK/LV000046
Thông tin xuất bản: Kim Đồng,Văn học 2025,2023
Mã xếp giá: 398.20951 N106B
Mã ĐKCB: TK/XHLV000264, TK/XHLV000265, FH/TK000193, FH/TK000194...