Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Tri thức 2010
Mã xếp giá: 158 C222
Mã ĐKCB: TK/XHHL003717
Thông tin xuất bản: Trẻ 2017
Mã xếp giá: 823 R884
Mã ĐKCB: TK/XHHL002151, TK/TRTH000076, TK/TRTH000077, TK/TRTH000078...
Thông tin xuất bản: Trẻ 2010
Mã xếp giá: 823 R884
Mã ĐKCB: TK/XHHL002349,TK/XHQN000117
Thông tin xuất bản: Trẻ 2010
Mã xếp giá: 823 R884
Mã ĐKCB: TK/XHHL002518,TK/XHQN000115
Thông tin xuất bản: Trẻ 2010
Mã xếp giá: 823 R884
Mã ĐKCB: TK/XHHL002514,TK/XHQN000113
Thông tin xuất bản: Trẻ 2010
Mã xếp giá: 823 R884
Mã ĐKCB: TK/XHHL002516,TK/XHQN000111
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press 2006
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/DNHC000014,TK/HCHL000512,TK/HCHL000513
Thông tin xuất bản: South-Western 2008
Mã xếp giá: 346.07 A823
Mã ĐKCB: TK/XHHL000325, TK/XHHL001551, TK/XHHL002193, TK/IBAX000253...
Thông tin xuất bản: McGraw Hill 2005
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/IBA000709,TK/DNCA000445
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Contemporary 2002
Mã xếp giá: 428.3/4 F385
Mã ĐKCB: TK/DNCA000404,TK/CTNN000064
Thông tin xuất bản: Teachers of English to Speakers of Other Languages 2006
Mã xếp giá: 428/.0071 S674
Mã ĐKCB: TK/DNCA000416
Thông tin xuất bản: Jossey-Bass 2007
Mã xếp giá: 174.4 R4349
Mã ĐKCB: TK/FDTK000023
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2006
Mã xếp giá: 808/.0427 D566
Mã ĐKCB: TK/CAHL000515,TK/CTNN000066
Thông tin xuất bản: Dorling Kindersley 2006
Mã xếp giá: 372.35 E924
Mã ĐKCB: TK/CAHL001435
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Contemporary Learning Series 2008
Mã xếp giá: 658.05 R521
Mã ĐKCB: TK/DNCA000557,TK/CAHL000799
Thông tin xuất bản: Pearson Education Limited 2006
Mã xếp giá: 428.3/4 C851
Mã ĐKCB: GT/IBAN003331, GT/IBAN003368, GT/IBAN003369, GT/IBAN003370...
Thông tin xuất bản: Pearson Longman 2006
Mã xếp giá: 428.3/4 R727
Mã ĐKCB: GT/IBAN000698, GT/IBAN000699, GT/IBAN000714, GT/IBAN000715...
Thông tin xuất bản: Thống kê 2003
Mã xếp giá: 428.0076 G558
Mã ĐKCB: TK/FLTT000183, TK/FLTT000184, TK/FLTT000185, TK/CTIT000046...
Thông tin xuất bản: Thống kê 2005
Mã xếp giá: 658.6 F792
Mã ĐKCB: TK/FLTK001145
Thông tin xuất bản: Nxb Phương Đông 2006
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/FLTK001203