Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2012
Mã xếp giá: 650.1 S313
Mã ĐKCB: TK/FLTK000366,TK/FLTK000418,TK/FLTK000985
Thông tin xuất bản: Prentice Hall 2011
Mã xếp giá: 658.4 J630
Mã ĐKCB: TK/FDKD000007, TK/CTBZ000010, TK/CTBZ000011, TK/CTBZ000012...
Thông tin xuất bản: Pearson 2012
Mã xếp giá: 658.4 B265
Mã ĐKCB: GT/IBAX002472, GT/IBAX002474, GT/IBAX002475, GT/IBAX002476...
Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM, Công ty TNHH Nhân Trí Việt 2006
Mã xếp giá: 371.302 8 B992
Mã ĐKCB: TK/XHHL001373,TK/XHHL002075
Thông tin xuất bản: Lao động xã hội 2012
Mã xếp giá: 658.02 D381
Mã ĐKCB: TK/FLTK000036,TK/THCT000003
Thông tin xuất bản: Lao động xã hội; Alphabooks 2011
Mã xếp giá: 658 N576
Mã ĐKCB: TK/FLTK000311, TK/FLTK000312, TK/FLTK000480, TK/FLTK000481...
Thông tin xuất bản: Công ty Văn hóa & Truyền thông Nhã Nam; Nxb Hội nhà văn 2011
Mã xếp giá: 823 K561
Mã ĐKCB: TK/IBA001605,TK/FLTK000547
Thông tin xuất bản: Nxb Từ điển Bách Khoa 2010
Mã xếp giá: 423 T883
Mã ĐKCB: TK/NNHL002210
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: FPT/CD.001029, FPT/CD.001034, FPT/CD.001035, FPT/CD.001044...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: FPT/CD.001028, FPT/CD.001036, TK/CDHL000009, TK/CDHL000010...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/HCPT000001, TK/HCPT000002, TK/HCPT000003, TK/HCHL000241...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/HCPT000022, TK/HCPT000023, TK/HCPT000024, TK/FLHC000021...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2011
Mã xếp giá: 428.2/4 S252
Mã ĐKCB: TK/PODN000339, TK/PODN000340, TK/PODN000341, TK/PODN000342...
Thông tin xuất bản: Tài chính 2010
Mã xếp giá: 338.702 T883
Mã ĐKCB: TK/HCHL001036
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2005
Mã xếp giá: 428.2 B875
Mã ĐKCB: TK/CAHL000079
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill ESL/ELT 2004
Mã xếp giá: 428.2 B875
Mã ĐKCB: TK/CAHL000078
Thông tin xuất bản: Taylor & Fracis Group 2011
Mã xếp giá: 808.042 B1541
Mã ĐKCB: TK/HCSD000336
Thông tin xuất bản: Phương Đông 2011
Mã xếp giá: 658.3 D182
Mã ĐKCB: TK/HCHL001253
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2010
Mã xếp giá: 428 L887
Mã ĐKCB: TK/IBAN000565,TK/FLNN000119,TK/CTNN000030
Thông tin xuất bản: Nxb Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt 2010
Mã xếp giá: 428.0076 S6314
Mã ĐKCB: TK/IBAN000561,TK/FDNN000038,TK/CTNN000031