Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Khoa học kỹ thuật 2013
Mã xếp giá: 658.4 P535
Mã ĐKCB: TK/XHHL001325, TK/XHHL001326, TK/XHHL001327, TK/XHHL001328...
Thông tin xuất bản: Từ điển bách khoa 2009
Mã xếp giá: 658.4 B111
Mã ĐKCB: TK/FAT1001307
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Trẻ 2012
Mã xếp giá: 959.7013 D182
Mã ĐKCB: TK/TKPT000454,TK/TRTH000291,TK/12DN000138
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2013
Mã xếp giá: 959.7013 D182
Mã ĐKCB: TK/TKPT000453,TK/TRTH000292
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2013
Mã xếp giá: 959.7012 D182
Mã ĐKCB: TK/TKPT000452,TK/TRTH000293,TK/12DN000136
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2012
Mã xếp giá: 959.7027 D182
Mã ĐKCB: TK/TKPT000449,TK/TRTH000297,TK/12DN000185
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2013
Mã xếp giá: 959.7027 D182
Mã ĐKCB: TK/TKPT000446,TK/TRTH000299,TK/12DN000184
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2012
Mã xếp giá: 959.7027 D182
Mã ĐKCB: TK/TKPT000444,TK/TRTH000300,TK/12DN000183
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2012
Mã xếp giá: 959.7027 D182
Mã ĐKCB: TK/TKPT000443,TK/TRTH000319,TK/12DN000181
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2013
Mã xếp giá: 959.7027 D182
Mã ĐKCB: TK/TKPT000439,TK/TRTH000303,TK/12DN000176
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2012
Mã xếp giá: 959.7027 D182
Mã ĐKCB: TK/TKPT000437,TK/TRTH000305
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2012
Mã xếp giá: 959.7025 D182
Mã ĐKCB: TK/TKPT000435,TK/TRTH000316,TK/12DN000166
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2012
Mã xếp giá: 959.7024 D182
Mã ĐKCB: TK/TKPT000433,TK/TRTH000317,TK/12DN000165
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2012
Mã xếp giá: 959.7024 D182
Mã ĐKCB: TK/TKPT000431,TK/TRTH000321,TK/12DN000156
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2013
Mã xếp giá: 959.7024 D182
Mã ĐKCB: TK/TKPT000429,TK/12DN000155
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2012
Mã xếp giá: 959.7023 D182
Mã ĐKCB: TK/TKPT000428
Thông tin xuất bản: Lao động & Xã hội 2011
Mã xếp giá: 658.022 G362
Mã ĐKCB: TK/XHHL001312
Thông tin xuất bản: Thời đại 2011
Mã xếp giá: 823 C555
Mã ĐKCB: TK/FAT1001300,TK/FLTK000751
Thông tin xuất bản: Heinle, Cengage Learning 2013
Mã xếp giá: 428.24 M152
Mã ĐKCB: TK/HCHL000620
Thông tin xuất bản: National Geographic Learning 2013
Mã xếp giá: 428.24 B111
Mã ĐKCB: TK/HCHL000606