Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Nxb Hồng Đức 2018
Mã xếp giá: 823 T363
Mã ĐKCB: TK/XHQN000025,VHCD/TTDN000710,VHCD/TTDN000711
Thông tin xuất bản: NXB Hồng Đức 2018
Mã xếp giá: 823 T363
Mã ĐKCB: TK/XHQN000024
Thông tin xuất bản: Nxb Đà Nẵng 2020
Mã xếp giá: 428.2 H957
Mã ĐKCB: TK/NNQN000005
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press. Fahasa 2014
Mã xếp giá: 428.2 H325
Mã ĐKCB: TK/NNQN000003, TK/NNQN000004, TK/DNNN000407, TK/CTNN000242...
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press. Fahasa 2012
Mã xếp giá: 428.2 H325
Mã ĐKCB: TK/NNQN000001,TK/NNQN000002,TK/CTNN000241
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2019
Mã xếp giá: 658 K762
Mã ĐKCB: TK/XHQN000007
Thông tin xuất bản: 北京联合出版公司; 2017
Mã xếp giá: 495.1 C359
Mã ĐKCB: TK/NNHL003297,TK/NNHL003298
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2020
Mã xếp giá: 158.1 T667
Mã ĐKCB: TK/QNTH000077,TK/XHQN000141
Thông tin xuất bản: NXB Hồng Đức 2019
Mã xếp giá: 428.3 W746
Mã ĐKCB: TK/QNNN000013
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục 2019
Mã xếp giá: 428 B152
Mã ĐKCB: GT/NNQN000031, GT/NNQN000032, GT/NNQN000033, GT/NNQN000034...
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục 2019
Mã xếp giá: 428 B152
Mã ĐKCB: GT/NNQN000021, GT/NNQN000022, GT/NNQN000023, GT/NNQN000024...
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục 2020
Mã xếp giá: 428 T562
Mã ĐKCB: GT/NNQN000011, GT/NNQN000012, GT/NNQN000013, GT/NNQN000014...
Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục 2021
Mã xếp giá: 428 T562
Mã ĐKCB: GT/NNQN000001, GT/NNQN000002, GT/NNQN000003, GT/NNQN000004...
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản trẻ 2019
Mã xếp giá: 650.13 K281
Mã ĐKCB: TK/QNTH000066,TK/QNTH000067
Thông tin xuất bản: Harper Business 2014
Mã xếp giá: 658.11 H816
Mã ĐKCB: TK/XHHL004349
Thông tin xuất bản: Nxb Dân Trí. DK Publishing. Cty cổ phần văn hóa Đông A 2020
Mã xếp giá: 658 K555
Mã ĐKCB: TK/XHHL004322, TK/XHHL004323, TK/DNXH000572, TK/DNXH000573...
Thông tin xuất bản: Dân Trí ; Omega plus 2021
Mã xếp giá: 909 H254
Mã ĐKCB: TK/XHHL004309, TK/XHHL004310, TK/PTDN000364, TK/PTDN000365...
Thông tin xuất bản: Phụ nữ 2019
Mã xếp giá: 155.51 T899
Mã ĐKCB: KHPT/CCDN000142,KHPT/CCDN000143
Thông tin xuất bản: Pearson Education ESL; 2015
Mã xếp giá: 428.24 H287
Mã ĐKCB: TK/HCHL001602
Thông tin xuất bản: Trẻ 2019
Mã xếp giá: 823 C555
Mã ĐKCB: TK/XHHL004221, TK/XHHL004222, VHCD/TTDN000536, VHCD/TTDN000537...