Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Cengage 2019
Mã xếp giá: 519.535 H153
Mã ĐKCB: TK/TNHL000832
Thông tin xuất bản: The Guilford Press 2022
Mã xếp giá: 001.422 A562
Mã ĐKCB: TK/TTHL002211
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press 2019
Mã xếp giá: 332.015 C554
Mã ĐKCB: TK/XHHL005290, TK/XHHL005291, GT/XHHL010699, GT/XHHL010700...
Thông tin xuất bản: 华文出版社 2018
Mã xếp giá: 150.1952092 F889
Mã ĐKCB: TK/XHHL004716
Thông tin xuất bản: Cengage Learning Asia Pte Ltd 2020
Mã xếp giá: 004.21 S425
Mã ĐKCB: GT/TTHL004676, GT/TTHL004677, GT/TTHL004678, GT/TTHL004679...
Thông tin xuất bản: Wiley 2011
Mã xếp giá: 332.64 C873
Mã ĐKCB: TK/CAHL002661,TK/CAHL002662
Thông tin xuất bản: Elsevier 2015
Mã xếp giá: 519.542 K946
Mã ĐKCB: TK/TTHL002088,TK/TTHL002089
Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2016
Mã xếp giá: 332.632 P798
Mã ĐKCB: TK/CAHL002375
Thông tin xuất bản: Harvard Business School ; Maidenhead : McGraw-Hill 2003
Mã xếp giá: 332.63 R221
Mã ĐKCB: TK/CAHL002209
Thông tin xuất bản: IIBA 2015
Mã xếp giá: 658.4038 B114
Mã ĐKCB: TK/XHHL003425,TK/XHHL003426
Thông tin xuất bản: NY : Bloomsbury 2006
Mã xếp giá: 808.23 G684
Mã ĐKCB: TK/TKBT000089
Thông tin xuất bản: Amsterdam ; Boston : Academic Press 2007
Mã xếp giá: 572.86 A668
Mã ĐKCB: TK/TKBT000075
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2009
Mã xếp giá: 332.63 G738
Mã ĐKCB: TK/XHHL003359,TK/XHHL003360
Thông tin xuất bản: Cengage Learning 2017
Mã xếp giá: 004.21 R813
Mã ĐKCB: TK/HCHL001445,TK/HCHL001556
Thông tin xuất bản: No Starch Press 2012
Mã xếp giá: 005.1 S579
Mã ĐKCB: TK/HCHL001332
Thông tin xuất bản: Wiley Pub. 2014
Mã xếp giá: 332.64 N277
Mã ĐKCB: TK/CAHL001847
Thông tin xuất bản: SAGE/CQ Press 2013
Mã xếp giá: 327.12 C592
Mã ĐKCB: TK/TTHL001810, GT/XHHL004131, GT/XHHL004132, GT/XHHL004133...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2009
Mã xếp giá: 658.562 B317
Mã ĐKCB: TK/CAHL001043
Thông tin xuất bản: Brooks/Cole, Cengage Learning 2011
Mã xếp giá: 519.4 B949
Mã ĐKCB: GT/TNHL000660, GT/TNHL000661, GT/TNHL000663, GT/TNHL000664...
Thông tin xuất bản: John Wiley 2009
Mã xếp giá: 332.6 A545
Mã ĐKCB: TK/CAHL000910