Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Thế Giới 2023
Mã xếp giá: 006.3
Mã ĐKCB: TK/DNCN000203,TK/DNCN000204
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 006.3
Mã ĐKCB: TK/DNCN000194,TK/DNCN000195,TK/DNCN000196
Thông tin xuất bản: NXB.Trẻ 2024
Mã xếp giá: 006.3
Mã ĐKCB: TK/DNCN000191,TK/DNCN000192,TK/DNCN000193
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2023
Mã xếp giá: 006.3 Q999
Mã ĐKCB: TK/DNCN000168,TK/DNCN000169,TK/DNCN000170
Thông tin xuất bản: NXB Trẻ 2023
Mã xếp giá: 006.3 L243
Mã ĐKCB: TK/DNCN000163,TK/DNCN000164,TK/DNCN000165
Thông tin xuất bản: Nhã Nam, Dân trí 2023
Mã xếp giá: 332.4 D773
Mã ĐKCB: TK/DN000630,TK/DN000631
Thông tin xuất bản: NXB.Trẻ 2023
Mã xếp giá: 006.3 K618
Mã ĐKCB: TK/DNXH000492, TK/DNXH000493, TK/DNXH000494, TK/IBA002592...
Thông tin xuất bản: University of Michigan Center for Japanese Studies 1990
Mã xếp giá: 952 S458
Mã ĐKCB: TK/DN000313
Thông tin xuất bản: NXB Tổng hợp HCM 2021
Mã xếp giá: 158 C873
Mã ĐKCB: TK/TNBN000275
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2014
Mã xếp giá: 006.3 R961
Mã ĐKCB: GT/DNCN003050, GT/DNCN003051, GT/DNCN003052, GT/DNCN003053...
Thông tin xuất bản: Nxb. Trẻ, 2020 2020
Mã xếp giá: 155.904 R821
Mã ĐKCB: TK/XHHL004496,TK/XHHL004497,TK/QNTH000254
Thông tin xuất bản: Cengage 2020
Mã xếp giá: 658.8 M739
Mã ĐKCB: GT/DNXH003493, GT/DNXH003494, GT/DNXH003495, GT/DNXH003497...
Thông tin xuất bản: Cambridge University Press; 2020
Mã xếp giá: 511 P478
Mã ĐKCB: GT/TNHL001179, GT/TNHL001180, GT/TNHL001181, GT/TNHL001182...
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2016
Mã xếp giá: 006.3 R961
Mã ĐKCB: GT/TTHL003707, GT/TTHL003708, GT/TTHL003709, GT/TTHL003710...
Thông tin xuất bản: Tổng hợp TP HCM 2019
Mã xếp giá: 613.0438 M684
Mã ĐKCB: TK/DN000100,TK/DN000101,TK/IBA002517
Thông tin xuất bản: Đại học FPT 2017
Mã xếp giá: 658 NG525
Mã ĐKCB: LV/DNLV000066,LV/DNLV000085
Thông tin xuất bản: 2016
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/FDKD000038
Thông tin xuất bản: Lao động - Xã hội 2010
Mã xếp giá: 650.1082 FL207
Mã ĐKCB: TK/FLTK000019
Thông tin xuất bản: Pearson Education 2014
Mã xếp giá: 006.3 R961
Mã ĐKCB: GT/TTHL000484, GT/TTHL000485, GT/TTHL000486, GT/TTHL000487...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2009
Mã xếp giá: 796/.07 W959
Mã ĐKCB: TK/XHHL000414