Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Hồng Đức
Mã xếp giá: 959.7/V308S D918
Mã ĐKCB: TK/12DN000722,TK/12DN000723
Thông tin xuất bản: Lao động
Mã xếp giá: 959.70099/NH556V D918
Mã ĐKCB: TK/12DN000720,TK/12DN000721
Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2025
Mã xếp giá: 959.7 M458N
Mã ĐKCB: TK/THCS001010,TK/THCS001011,TK/THCS001012
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2020
Mã xếp giá: 959.7 H111
Mã ĐKCB: TK/TKHN001715,TK/TKHN001716
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 21
Mã xếp giá: 959.70 T658
Mã ĐKCB: TK/TKHN001508
Thông tin xuất bản: NXB Hà Nội 2019
Mã xếp giá: 959.70 T73
Mã ĐKCB: TK/TKHN001480
Thông tin xuất bản: 2025
Mã xếp giá: 959.70 P534
Mã ĐKCB: TK/TKHN001475
Thông tin xuất bản: NXB Chính trị quốc gia Sự thật 2016
Mã xếp giá: 959.7 N576
Mã ĐKCB: TK/TKHN001441,TK/TKHN001442,TK/TKHN001443
Thông tin xuất bản: NXB Chính trị quốc gia Sự thật 2015
Mã xếp giá: 959.7 P534
Mã ĐKCB: TK/TKHN001438,TK/TKHN001439,TK/TKHN001440
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2015
Mã xếp giá: 959.7 N576
Mã ĐKCB: TK/TKHN001387, TK/TKHN001388, TK/TKHN001389, TK/TKHN001390...
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2018
Mã xếp giá: 959.7 L433
Mã ĐKCB: TK/TKHN001347,TK/TKHN001348,TK/TKHN001349
Thông tin xuất bản: NXB Công An Nhân Dân 2013
Mã xếp giá: 959.7 P534
Mã ĐKCB: TK/TKHN001272, TK/TKHN001273, TK/TKHN001274, TK/TKHN001275...
Thông tin xuất bản: NXB Công an Nhân dân 2013
Mã xếp giá: 959.7 T772
Mã ĐKCB: TK/TKHN001247, TK/TKHN001248, TK/TKHN001249, TK/TKHN001250...
Thông tin xuất bản: Tri thức
Mã xếp giá: 959.70 Q12
Mã ĐKCB: TK/THTK000896,TK/THTK000897,TK/THTK000898
Thông tin xuất bản: Tri thức
Mã xếp giá: 959.70 Q12
Mã ĐKCB: TK/THTK000893,TK/THTK000894,TK/THTK000895
Thông tin xuất bản: NXB. Hồng Đức 2025
Mã xếp giá: 959.7024092 G433
Mã ĐKCB: TK/XHBN002088
Thông tin xuất bản: NXB. Hồng Đức 2025
Mã xếp giá: 959.7024092 G433
Mã ĐKCB: TK/XHBN002087
Thông tin xuất bản: NXB. Hồng Đức 2025
Mã xếp giá: 959.7024092 G433
Mã ĐKCB: TK/XHBN002086,TK/XHLV000250,TK/XHLV000251
Thông tin xuất bản: NXB. Hồng Đức 2025
Mã xếp giá: 959.7024092 G433
Mã ĐKCB: TK/XHBN002085
Thông tin xuất bản: NXB. Hồng Đức 2025
Mã xếp giá: 959.7024092 G433
Mã ĐKCB: TK/XHBN002084