Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2019
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: BTL/TK000898,BTL/TK000899
Thông tin xuất bản: NXB Văn học 2024
Mã xếp giá: 895.9223 L104
Mã ĐKCB: BTL/TK000733,BTL/TK000734,BTL/TK000735
Thông tin xuất bản: Nxb. Hội Nhà văn ; Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam 2014
Mã xếp giá: 895.922332 P577
Mã ĐKCB: ST/STQN000005
Thông tin xuất bản: Văn học 2022
Mã xếp giá: 895.922334 L9759
Mã ĐKCB: TK/XHQN000447
Thông tin xuất bản: Văn học 2022
Mã xếp giá: 895.922 L9759
Mã ĐKCB: TK/XHQN000430,TK/XHQN000431
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 895.922334 V784
Mã ĐKCB: TK/XHBG001325, TK/XHBG001326, TK/12DN000848, TK/12DN000849...
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2021
Mã xếp giá: 895.9223 C426
Mã ĐKCB: TK/TKHN000674
Thông tin xuất bản: Phụ nữ Việt Nam 2023
Mã xếp giá: 895.92234 C222
Mã ĐKCB: TK/PTDN000623, BTL/TK001067, BTL/TK001068, BTL/TK001069...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: BTL/TK000327, BTL/TK000328, TK/THTK000602, TK/THTK000603...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: BTL/TK000325, BTL/TK000326, TK/THTK000599, TK/THTK000600...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: BTL/TK000323, BTL/TK000324, TK/THTK000596, TK/THTK000597...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: BTL/TK000321,BTL/TK000322
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: BTL/TK000319,BTL/TK000320
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: BTL/TK000311,BTL/TK000312
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: BTL/TK000313,BTL/TK000314
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: BTL/TK000315,BTL/TK000316
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: BTL/TK000309,BTL/TK000310
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: BTL/TK000307,BTL/TK000308
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: BTL/TK000317,BTL/TK000318
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: BTL/TK000305,BTL/TK000306