Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Văn học
Mã xếp giá: 895.9223 M6649
Mã ĐKCB: TK/THTK000659
Thông tin xuất bản: Văn học 2025
Mã xếp giá: 895.9223 M6649
Mã ĐKCB: TK/THTK000656, TK/THTK000657, TK/THTK000658, TK/XHBN002035...
Thông tin xuất bản: Văn học 2025
Mã xếp giá: 895.92234 N462N
Mã ĐKCB: TK/XHLV000212, TK/XHLV000213, VHCD/TTDN000749, FH/TK000275...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.9223 P577
Mã ĐKCB: TK/XHLV000163
Thông tin xuất bản: NXB Phụ nữ Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 895.92234 L243
Mã ĐKCB: TK/XHBN001844
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.9223 T977
Mã ĐKCB: TK/XHBG001557,TK/XHBG001558
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2018
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: TK/THCS000770
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2015
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: TK/THCS000772
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2018
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: TK/THCS000768
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2018
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: TK/THCS000773
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2020
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: TK/THCS000774
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2019
Mã xếp giá: 895.9223 A596
Mã ĐKCB: TK/THCS000767
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.922 T926
Mã ĐKCB: TK/DNXH000758, TK/DNXH000759, VHCD/TTDN000740, BTL/TK001332...
Thông tin xuất bản: Nxb Văn học:$bĐông á 2011
Mã xếp giá: 895.922 Q16
Mã ĐKCB: TK/THCS000030, TK/THCS000031, TK/THCS000032, TK/THCS000033...
Thông tin xuất bản: Nxb. Trẻ 2016
Mã xếp giá: 895.922334 TR557V
Mã ĐKCB: TK/XHLV000057, VHCD/TTDN000761, VHCD/TTDN000762, FH/TK000233...
Thông tin xuất bản: tranh ; 20
Mã xếp giá: 895.922334 R100S
Mã ĐKCB: TK/XHLV000049,FH/TK000230
Thông tin xuất bản: Trẻ 2026
Mã xếp giá: 895.922334 L104B
Mã ĐKCB: TK/XHLV000072, FH/TK000231, TK/THCS000054, TK/THCS000055...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.9223 T111
Mã ĐKCB: TK/THCS000303, TK/THCS000304, TK/THCS000305, FV/TK000328...
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 895.922334 C104O
Mã ĐKCB: TK/XHLV000056,FH/TK000240
Thông tin xuất bản: 2020
Mã xếp giá: 895.922334 C430C
Mã ĐKCB: FH/TK000237, TK/THCS000098, TK/THCS000099, TK/THCS000100...