Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Nxb.Trẻ 2020
Mã xếp giá: 895.9228408 NG404O
Mã ĐKCB: FH/TK000127,FH/TK000128
Thông tin xuất bản: Thanh niên 2021
Mã xếp giá: 895.92234 B300B
Mã ĐKCB: FH/TK000125,FH/TK000126
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.92234 D558B
Mã ĐKCB: FH/TK000063,FH/TK000064
Thông tin xuất bản: Vinabook 2019
Mã xếp giá: 895.9223 D81
Mã ĐKCB: TK/12DN001126
Thông tin xuất bản: Vinabook 2019
Mã xếp giá: 895.9223 D81
Mã ĐKCB: TK/12DN001125
Thông tin xuất bản: Vinabook 2019
Mã xếp giá: 895.9223 D81
Mã ĐKCB: TK/12DN001122
Thông tin xuất bản: Vinabook 2019
Mã xếp giá: 895.9223 D81
Mã ĐKCB: TK/12DN001120
Thông tin xuất bản: Nxb Kim Đồng 2026
Mã xếp giá: 895.922 D812
Mã ĐKCB: TK/XHHL006367, TK/XHHL006368, TK/XHBN002222, TK/XHBN002223...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 895.92213209 T367
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000821,VHCD/TTDN000822
Thông tin xuất bản: Văn học 2025
Mã xếp giá: 895.922332 T627
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000793,VHCD/TTDN000794
Thông tin xuất bản: Phụ nữ Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 895.92214 L213
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000789,VHCD/TTDN000790
Thông tin xuất bản: Phụ nữ Việt Nam 2025
Mã xếp giá: 895.92234 J951
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000787,VHCD/TTDN000788
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 895.9223 H111
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000785,VHCD/TTDN000786
Thông tin xuất bản: Lao động 2025
Mã xếp giá: 895.92283403 H678
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000777,VHCD/TTDN000778
Thông tin xuất bản: Văn học 2025
Mã xếp giá: 895.922332 H772
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000775,VHCD/TTDN000776
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.9221/B103C H1247
Mã ĐKCB: TK/12DN000927,TK/12DN000928
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 895.9221/Đ419S T3293
Mã ĐKCB: TK/12DN000900, TK/12DN000901, TK/12DN000902, TK/12DN000903...
Thông tin xuất bản: Văn học 2022
Mã xếp giá: 895.922332 L213
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000797,VHCD/TTDN000798
Thông tin xuất bản: Kim đồng 2025
Mã xếp giá: 895.9228 T883
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000783,VHCD/TTDN000784
Thông tin xuất bản: NXB Lao động 2025
Mã xếp giá: 895.9223 T46
Mã ĐKCB: TK/XHBN002157