Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Dân trí 2025
Mã xếp giá: 895.6
Mã ĐKCB: BTL/TK001302,BTL/TK001303,BTL/TK001304
Thông tin xuất bản: Hội nhà văn 2025
Mã xếp giá: 895.6 M972
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000752, BTL/TK001250, BTL/TK001251, BTL/TK001252...
Thông tin xuất bản: Knopf 2024
Mã xếp giá: 895.6 M972
Mã ĐKCB: TK/XHHL006281
Thông tin xuất bản: Vintage 2001
Mã xếp giá: 895.6 M972
Mã ĐKCB: TK/XHHL006280
Thông tin xuất bản: Nxb. Hà Nội 2018
Mã xếp giá: 895.63 NH556M
Mã ĐKCB: TK/12DN000431
Thông tin xuất bản: Lao động Xã hội 2020
Mã xếp giá: 895.63 NH556M
Mã ĐKCB: TK/12DN000428,TK/12DN000429
Thông tin xuất bản: Nxb. Hà Nộ 2018
Mã xếp giá: 895.63 NH556M
Mã ĐKCB: TK/12DN000426,TK/12DN000427
Thông tin xuất bản: Lao động Xã hội 2020
Mã xếp giá: 895.63 NH556M
Mã ĐKCB: TK/12DN000424,TK/12DN000430
Thông tin xuất bản: Nxb. Hà Nội 2018
Mã xếp giá: 895.63 NH556M
Mã ĐKCB: TK/12DN000423,TK/12DN000425
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000796,TK/THTK000797,TK/THTK000798
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000793,TK/THTK000794,TK/THTK000795
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000790,TK/THTK000791,TK/THTK000792
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000787,TK/THTK000788,TK/THTK000789
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000784,TK/THTK000785,TK/THTK000786
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000781,TK/THTK000782,TK/THTK000783
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000778,TK/THTK000779,TK/THTK000780
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000775,TK/THTK000776,TK/THTK000777
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000772,TK/THTK000773,TK/THTK000774
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000769,TK/THTK000770,TK/THTK000771
Thông tin xuất bản: Kim Đồng
Mã xếp giá: 895.63 F9611
Mã ĐKCB: TK/THTK000745,TK/THTK000746,TK/THTK000747