Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Thống kê 2004
Mã xếp giá: 006.686 T883
Mã ĐKCB: TK/FAN1000332
Thông tin xuất bản: XNB Văn học 2011
Mã xếp giá: 895.922 T883
Mã ĐKCB: TK/FLTK000766
Thông tin xuất bản: Thông tấn 2002
Mã xếp giá: 004.603 T883
Mã ĐKCB: TK/FLNN000112
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2005
Mã xếp giá: 005.4 T883
Mã ĐKCB: TK/FLTT000168
Thông tin xuất bản: Văn hóa - Thông tin 2007
Mã xếp giá: 005.5 T883
Mã ĐKCB: TK/FLTT000166
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2006
Mã xếp giá: 006.6 T883
Mã ĐKCB: TK/FAN1000212, TK/FAN2000165, TK/FAN2000166, TK/FAN2000167...
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2006
Mã xếp giá: 006.6 T883
Mã ĐKCB: TK/FAN2000135, TK/FAN2000136, TK/FAN1000273, TK/FAN1000274...
Thông tin xuất bản: Văn hóa - Thông tin 2007
Mã xếp giá: 006.7 T883
Mã ĐKCB: TK/FAN2000024, TK/FAN2000025, TK/FAN2000026, TK/FAN1000398...
Thông tin xuất bản: Thống kê 2004
Mã xếp giá: 005.52 T883
Mã ĐKCB: TK/FAN2000016,TK/FAN2000017,TK/FAN2000018
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2008
Mã xếp giá: 005.54 T883
Mã ĐKCB: TK/FAT2000798
Thông tin xuất bản: Văn hóa - Thông tin 2007
Mã xếp giá: 005.13 T883
Mã ĐKCB: TK/FAT2000566,TK/FLTT000172,TK/FLTT000173
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2007
Mã xếp giá: 005.72 T883
Mã ĐKCB: TK/FLTT000077,TK/FLTT000078,TK/FLTT000079
Thông tin xuất bản: Lao Động - Xã Hội 2009
Mã xếp giá: 372.82 T883
Mã ĐKCB: TK/XHHL001388,TK/XHHL002249
Thông tin xuất bản: Văn Hóa - Thông Tin 2005
Mã xếp giá: 371.3 T883
Mã ĐKCB: TK/XHHL002201
Thông tin xuất bản: Đại học Kinh tế Quốc dân 2008
Mã xếp giá: 335.4346 T883
Mã ĐKCB: TK/XHHL000197,TK/XHHL000488,TK/XHHL002389
Thông tin xuất bản: Thống kê 2005
Mã xếp giá: 004.6 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL000313,TK/TTHL000314,TK/TTHL001771
Thông tin xuất bản: Trẻ 2006
Mã xếp giá: 658.4 T883
Mã ĐKCB: TK/XHHL001879
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2005
Mã xếp giá: 005.74 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL000286,TK/TTHL001383,TK/TTHL001698
Thông tin xuất bản: Giao thông vận tải 2005
Mã xếp giá: 005.4 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL000107,TK/TTHL000497,TK/TTHL001574
Thông tin xuất bản: Giao thông vậntải 2005
Mã xếp giá: 005.8 T883
Mã ĐKCB: TK/TTHL000071, TK/TTHL000072, TK/TTHL001458, TK/TTHL001459...