Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 613 biểu ghi cho từ khóa 813

Paradise 1-11 năm chờ / Judith Mcnaught ; Thanh Tuyền & Thy Phương dịch

Thông tin xuất bản: Phụ nữ Tp.HCM 2011

Mã xếp giá: 813 M169

Mã ĐKCB: TK/THCT000115

Mai mối cho tôi nếu em có thể / Susan Elizabeth Philips ; Thái Hà dịch

Thông tin xuất bản: Thanh niên ; Công ty Văn hóa & Truyền thông Nhã Nam 2010

Mã xếp giá: 813 P554

Mã ĐKCB: TK/FLTK000573,TK/FLTK000574,TK/XHHL005972

Truth, lies, and advertising : The art of account planning / Jon Steel

Thông tin xuất bản: WILEY 1998

Mã xếp giá: 659.1/11 S813

Mã ĐKCB: TK/FAN2000319,TK/FAN1000333

Nhật ký / Nicholas Sparks; Petal Lê

Thông tin xuất bản: Văn học 2011

Mã xếp giá: 813 S736

Mã ĐKCB: TK/IBA001125, TK/FLTK000628, TK/THCT000128, TK/XHHL004136...

Nhật ký Carrie : Thời chanh cốm của Sex and the city / Candace Bushnell; Phạm Hải Anh

Thông tin xuất bản: Trẻ 2011

Mã xếp giá: 813.54 B979

Mã ĐKCB: TK/FLTK000551

The Da Vinci code : A novel / Dan Brown

Thông tin xuất bản: Doubleday 2003

Mã xếp giá: 813.54 B877

Mã ĐKCB: TK/XHHL001868

The science of Stephen King : from Carrie to Cell, the terrifying truth behind the horror master's fiction / Lois H. Gresh, Robert Weinberg.

Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2007

Mã xếp giá: Đang cập nhật

Mã ĐKCB: TK/DNCA000243

Hành Trình Trí Tuệ : 7 Quyết định của mọi quyết định làm nên thành công! / Andy Andrews, Trần Thanh Hương dịch, Hùng Anh hiệu đính

Thông tin xuất bản: Tri Thức 2008

Mã xếp giá: 813/.54 A565

Mã ĐKCB: TK/XHHL002333,TK/FLTK000397,TK/FLTK001146

Instructor's resource guide to accompany discrete mathematics and its applications / Kenneth H. Rosen - 6th ed.

Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2007

Mã xếp giá: 511 R813

Mã ĐKCB: TK/TNHL000690,TK/TNHL000712

Discrete mathematics and its applications / Kenneth H. Rosen - 6th ed, 7ed

Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2007

Mã xếp giá: 511 R813

Mã ĐKCB: GT/DNTN000254, GT/DNTN000256, GT/DNTN000257, GT/DNTN000259...

Student's solutions guide to accompany discrete mathematics and its applications / Kenneth H. Rosen - Sixth Edition

Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2007

Mã xếp giá: 511 R813

Mã ĐKCB: TK/DNHC000160,TK/HCHL001106

Toán học rời rạc ứng dụng trong Tin học = Discrete Mathematics and Its Applications/ Kenneth H.Rosen; Phạm Văn Thiều, Đặng Hữu Thịnh

Thông tin xuất bản: Giáo dục 2007

Mã xếp giá: 511 R813

Mã ĐKCB: TK/FAT1000053, TK/DNTN000002, TK/DNTN000003, TK/DNTN000004...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!