Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Nxb. Lao động xã hội 2019
Mã xếp giá: 800 A456
Mã ĐKCB: TK/XHBN000320,TK/XHBN000321,TK/XHBN000322
Thông tin xuất bản: Văn học 2020
Mã xếp giá: 800 T874
Mã ĐKCB: TK/XHBN000245, TK/XHBN000246, TK/XHBN000247, TK/XHBN001781...
Thông tin xuất bản: Văn học 2021
Mã xếp giá: 800 N576
Mã ĐKCB: TK/XHBN000242,TK/XHBN000243,TK/XHBN000244
Thông tin xuất bản: Văn học 2020
Mã xếp giá: 800 V986
Mã ĐKCB: TK/XHBN000239,TK/XHBN000240,TK/XHBN000241
Thông tin xuất bản: Văn học 2022
Mã xếp giá: 800 K491
Mã ĐKCB: TK/XHBN000233,TK/XHBN000234,TK/XHBN000235
Thông tin xuất bản: Văn học 2021
Mã xếp giá: 800 N576
Mã ĐKCB: TK/XHBN000230,TK/XHBN000231,TK/XHBN000232
Thông tin xuất bản: Văn học 2018
Mã xếp giá: 800 N576
Mã ĐKCB: TK/XHBN000227,TK/XHBN000228,TK/XHBN000229
Thông tin xuất bản: Văn học 2020
Mã xếp giá: 800 N174
Mã ĐKCB: TK/XHBN000224,TK/XHBN000225
Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2022
Mã xếp giá: 495.180071 B613
Mã ĐKCB: TK/DNNN000513, TK/DNNN000514, TK/DNHC000462, TK/DNNN000595...
Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2022
Mã xếp giá: 495.180071 B613
Mã ĐKCB: TK/DNNN000507, TK/DNNN000508, TK/DNNN000509, TK/DNNN000590...
Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM 2022
Mã xếp giá: 495.180071 B613
Mã ĐKCB: TK/DNNN000504, TK/DNNN000505, TK/DNNN000506, TK/DNHC000459...
Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2022
Mã xếp giá: 495.180076 G436
Mã ĐKCB: TK/DNNN000466, TK/DNNN000467, TK/DNNN000510, TK/DNHC000461...
Thông tin xuất bản: Springer 2016
Mã xếp giá: 658.800 T931
Mã ĐKCB: GT/DNXH003695,GT/DNXH003696,GT/DNXH003697
Thông tin xuất bản: Tổng hợp TP HCM 2018
Mã xếp giá: 800 KH107
Mã ĐKCB: VHCD/TTDN000421,VHCD/TTDN000422
Thông tin xuất bản: 大修館書店, Taishūkan Shoten 2004
Mã xếp giá: 495.68007 H632
Mã ĐKCB: TK/DNNN000359, TK/DNNN000360, TK/NNHL003189, TK/NNHL003190...
Thông tin xuất bản: Pearson,Pearson Education Limited 2015
Mã xếp giá: 658.800 C433
Mã ĐKCB: TK/IBAC000065,TK/XHHL003191,TK/DNHC000380
Thông tin xuất bản: Pearson 2013
Mã xếp giá: 658.800 C22
Mã ĐKCB: TK/DNHC000324,TK/DNHC000325
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2010
Mã xếp giá: 800 D344
Mã ĐKCB: TK/CAHL001034
Thông tin xuất bản: Nxb Hà Nội 2010
Mã xếp giá: 305.800 959 N576
Mã ĐKCB: TK/XHHL000992
Thông tin xuất bản: Pearson 2012
Mã xếp giá: 658.800 285 E385
Mã ĐKCB: GT/IBAX003395, GT/IBAX003401, GT/IBAX003673, GT/DNXH000919...