Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Nxb Thanh Niên 2022
Mã xếp giá: 800 C371
Mã ĐKCB: TK/12DN000873, TK/12DN000874, TK/12DN000875, TK/12DN000876...
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng,NXB Kim Đồng 2024,2025
Mã xếp giá: 305.800 C532
Mã ĐKCB: TK/XHBG001619,TK/XHHL006344,TK/XHHL006345
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2022
Mã xếp giá: 800 H729
Mã ĐKCB: TK/XHBG001605,TK/XHBG001606
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2022
Mã xếp giá: 800 H729
Mã ĐKCB: TK/XHBG001603,TK/XHBG001604
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2022
Mã xếp giá: 800 H729
Mã ĐKCB: TK/XHBG001601,TK/XHBG001602
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2022
Mã xếp giá: 800 H729
Mã ĐKCB: TK/XHBG001599,TK/XHBG001600
Thông tin xuất bản: Thông Tấn 2025
Mã xếp giá: 495.1800711 S255
Mã ĐKCB: TK/DNNN000962, TK/DNNN000963, TK/DNNN000964, TK/DNNN000965...
Thông tin xuất bản: Đà Nẵng 2024
Mã xếp giá: 800
Mã ĐKCB: TK/12DN000569, TK/12DN000570, TK/12DN000571, TK/12DN000572...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2021
Mã xếp giá: 800 W763
Mã ĐKCB: TK/THCS000567, TK/THCS000568, TK/THCS000569, TK/THCS000570...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2021
Mã xếp giá: 800 H772
Mã ĐKCB: TK/THCS000244,TK/THCS000245,TK/THCS000246
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2021
Mã xếp giá: 800 H772
Mã ĐKCB: TK/THCS000226,TK/THCS000227,TK/THCS000228
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2021
Mã xếp giá: 800 H633
Mã ĐKCB: TK/THCS000217,TK/THCS000218,TK/THCS000219
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2024
Mã xếp giá: 495.780076
Mã ĐKCB: TK/DNNN000806,TK/DNNN000807,TK/DNNN000808
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2024
Mã xếp giá: 495.780076
Mã ĐKCB: TK/DNNN000800,TK/DNNN000801,TK/DNNN000802
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2024
Mã xếp giá: 495.780076
Mã ĐKCB: TK/DNNN000794,TK/DNNN000795,TK/DNNN000796
Thông tin xuất bản: NXB Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 800 L981
Mã ĐKCB: TK/THTK000187, TK/THTK000188, TK/TKHN000578, TK/TKHN000579...
Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2021
Mã xếp giá: 495.180076
Mã ĐKCB: TK/DNNN000621,TK/DNNN000622
Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2021
Mã xếp giá: 495.180076
Mã ĐKCB: TK/DNNN000620
Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2021
Mã xếp giá: 495.180076 L963
Mã ĐKCB: TK/DNNN000618,TK/DNNN000619,TK/QNNN000230