Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 119 biểu ghi cho từ khóa 796

Giáo dục thể chất 10 : Bóng đá / Nguyễn Duy Quyết (Tổng Ch.b), Hồ Đắc Sơn, Nguyễn Thị Hà, [et al.]... - Bản in thử

Thông tin xuất bản: NXB Giáo dục Việt Nam 2022

Mã xếp giá: 796 G434

Mã ĐKCB: TK/HCQN000028,TK/PTDN000517,TK/THGK000031

Hướng dẫn tập luyện Vovinam trình độ sơ đẳng. Tập 2 / Nguyễn Hoàng Tấn

Thông tin xuất bản: NXB Đại học Quốc gia TP.HCM 2020

Mã xếp giá: 796 T161

Mã ĐKCB: TK/XHQN000016

270 trò chơi sinh hoạt vòng tròn / [et al.]

Thông tin xuất bản: Trẻ 2010

Mã xếp giá: 796.545 H936

Mã ĐKCB: TK/HCPO000133

Family biking : the parent's guide to safe cycling / Robert Hurst; Christie Hurst

Thông tin xuất bản: FalconGuides 2016

Mã xếp giá: 796.6 H966

Mã ĐKCB: TK/CAHL002201,TK/CAHL002202

ゼロからわかる大学生のためのレポート・論文の書き方 = Zero kara wakaru daigakusei no tameno repōto ronbun no kakikata / Kazunari Ishii

Thông tin xuất bản: Natsumesha 2011

Mã xếp giá: 495.6 I796

Mã ĐKCB: GT/NNHL004591, GT/NNHL004592, GT/NNHL004593, GT/NNHL004594...

P.S. I still hate it here! : more kids' letters from camp / Diane Falanga

Thông tin xuất bản: Abrams Image 2012

Mã xếp giá: 796.54 F177

Mã ĐKCB: TK/CAHL001809,TK/CAHL002014

Running a marathon for dummies / Jason Karp - First edition

Thông tin xuất bản: John Wiley & Sons 2013

Mã xếp giá: 796.425 K187

Mã ĐKCB: TK/CAHL001794,TK/CAHL001795

Khi lỗi thuộc về những vì sao : tiểu thuyết / John Green ; Lê Hoàng Lan dịch - Tái bản lần thứ 10

Thông tin xuất bản: Trẻ 2016

Mã xếp giá: 813.6 G796

Mã ĐKCB: TK/FLTK000708,TK/FDTK000215

Muay Thai : the most distinguished art of fighting / Panyā Kraithat; Pitisuk Kraitus - 1st ed.

Thông tin xuất bản: Panya Kraitus 1988

Mã xếp giá: 796.815 K893

Mã ĐKCB: TK/XHHL001731

FPT integrated database information system : Capstone project document / Pham Hoang Phuong,...[et al.]

Thông tin xuất bản: FPT University 2012

Mã xếp giá: 006.707 F796

Mã ĐKCB: LV/LAKH000137

FPT University Flying object: Capstone Project / Vu Minh Phong,...[et,al]

Thông tin xuất bản: FPT University 2012

Mã xếp giá: 629.8 F796

Mã ĐKCB: LV/LAKH000099

Foundations of physical education, exercise science, and sport / Deborah A. Wuest, Charles A. Bucher - 16th ed.

Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Higher Education 2009

Mã xếp giá: 796/.07 W959

Mã ĐKCB: TK/XHHL000414

The female athlete : reach for victory / Matt Brzycki ... [et al.].

Thông tin xuất bản: Wish Pub. ; $aIndianapolis : $bDistributed in the U.S. by Cardinal Publishers Group 2005

Mã xếp giá: 796.01 F329

Mã ĐKCB: TK/CAHL000478

Five-star basketball presents my favorite moves : making the big plays / [edited by Leigh Klein and Matt Masiero]

Thông tin xuất bản: Wish Pub. 2003

Mã xếp giá: 796.323/8 F565

Mã ĐKCB: TK/CAHL000477

Sports marketing/ Sam Fullerton

Thông tin xuất bản: McGrall-Hill 2007

Mã xếp giá: 796.06/98 F971

Mã ĐKCB: TK/CAHL000456

FPT online enrollment system / Phan Si Hoang...[et, al], Tran Binh Duong Supervisor

Thông tin xuất bản: FPT University 2012

Mã xếp giá: 005.3 F796

Mã ĐKCB: LV/LAKH000081

Teaching tennis

Thông tin xuất bản: Equilibrium Books, A Division of Wish Pub. 2008

Mã xếp giá: 796.34 W588

Mã ĐKCB: TK/CAHL000429

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!