Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2011
Mã xếp giá: 658.4 K172
Mã ĐKCB: TK/PODN000334,TK/CTBZ000087
Thông tin xuất bản: Nxb Trẻ 2011
Mã xếp giá: 658.4 K172
Mã ĐKCB: TK/IBA001473, TK/PODN000333, TK/DNXH000109, TK/CTBZ000086...
Thông tin xuất bản: FPT university 2011
Mã xếp giá: 658.3 A185
Mã ĐKCB: LV/LAKH000044
Thông tin xuất bản: Nxb Đại học Kinh tế Quốc dân; Nhà sách Alpha,Nxb Lao động - xã hội; Nhà sách Alpha 2011,2016
Mã xếp giá: 658.409 H873
Mã ĐKCB: TK/FLTK000243, TK/FLTK000244, TK/FLTK001182, TK/XHHL003087...
Thông tin xuất bản: Nxb Thời Đại 2011
Mã xếp giá: 658.3 L879
Mã ĐKCB: TK/FLTK000968,TK/CTBZ000084
Thông tin xuất bản: Course Technology. CENGAGE learning 2011
Mã xếp giá: 658.043 8 S398
Mã ĐKCB: FGR/GT000617, FGR/GT000618, FGR/GT000619, FGR/GT000620...
Thông tin xuất bản: McGraw Hill 2008
Mã xếp giá: 658.05 M345
Mã ĐKCB: TK/DNCA000558
Thông tin xuất bản: Wiley 2008
Mã xếp giá: 658.15/224 B974
Mã ĐKCB: TK/DNCA000534
Thông tin xuất bản: McGraw Hill 2007
Mã xếp giá: 658.05 A628
Mã ĐKCB: TK/CAHL000096
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill/Irwin 2008
Mã xếp giá: 658.85 J731
Mã ĐKCB: TK/DNCA000551,TK/CAHL001019,TK/CAHL001318
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill/Irwin 2007
Mã xếp giá: 658.85 W436
Mã ĐKCB: TK/DNCA000548
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill/Irwin 2006
Mã xếp giá: 658.8/3 C776
Mã ĐKCB: TK/DNCA000530, TK/DNCA000531, TK/IBA001600, TK/CAHL001265...
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2007
Mã xếp giá: 658.1/1 N532
Mã ĐKCB: TK/DNCA000516,TK/DNCA000517,TK/CAHL000793
Thông tin xuất bản: McMcGraw-Hill Irwin 2007
Mã xếp giá: 658.5 S848
Mã ĐKCB: TK/DNCA000522, TK/DNCA000523, TK/CAHL000035, TK/IBA001589...
Thông tin xuất bản: McGraw Hill Higher Education 2007
Mã xếp giá: 515 C658
Mã ĐKCB: TK/DNCA000520,TK/DNCA000521,TK/CAHL000644
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill Irwin 2008
Mã xếp giá: 658.5 F492
Mã ĐKCB: TK/DNCA000562
Thông tin xuất bản: Wiley Pub. 2009
Mã xếp giá: 658.4038011 I437
Mã ĐKCB: TK/TTHL001721
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill/Irwin 2011
Mã xếp giá: 658.4 B328
Mã ĐKCB: TK/XHHL001848
Thông tin xuất bản: Pfeiffer 2010
Mã xếp giá: 658.4/063 P895
Mã ĐKCB: TK/XHHL002314
Thông tin xuất bản: McGraw-Hill 2009
Mã xếp giá: 658.3/14 B329
Mã ĐKCB: TK/XHHL001572,TK/XHHL002475