Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2024
Mã xếp giá: 658.80 S966
Mã ĐKCB: TK/XHBG001667,TK/XHBG001668
Thông tin xuất bản: NXB Thế giới 2024
Mã xếp giá: 658.40 G324
Mã ĐKCB: TK/XHBG001657,TK/XHBG001658
Thông tin xuất bản: NXB Thế giới 2024
Mã xếp giá: 895.92283403 R936
Mã ĐKCB: TK/XHBG001654
Thông tin xuất bản: Thế Giới 2024
Mã xếp giá: 658.15
Mã ĐKCB: TK/DNXH000779,TK/DNXH000780,TK/DNXH000781
Thông tin xuất bản: Thế Giới 2025
Mã xếp giá: 658.4
Mã ĐKCB: TK/DNXH000777,TK/DNXH000778
Thông tin xuất bản: Thế Giới 2023
Mã xếp giá: 808.543024658
Mã ĐKCB: TK/DNXH000775,TK/DNXH000776
Thông tin xuất bản: Grand Central Publishing 2025
Mã xếp giá: 658.409 H873
Mã ĐKCB: TK/XHHL006315,TK/XHHL006316
Thông tin xuất bản: Pearson 2019
Mã xếp giá: 658.4
Mã ĐKCB: GT/DNXH006370, GT/DNXH006371, GT/DNXH006372, GT/DNXH006373...
Thông tin xuất bản: Routledge 2024
Mã xếp giá: 659.202 V658
Mã ĐKCB: GT/XHHL011856, GT/XHHL011857, GT/XHHL011858, TK/XHHL006310...
Thông tin xuất bản: Academic Press is an imprint of Elsevier 2026
Mã xếp giá: 658.16 D419
Mã ĐKCB: GT/XHHL011757, GT/XHHL011758, GT/XHHL011759, GT/XHHL011760...
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 400 R658
Mã ĐKCB: TK/XHHP000773
Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2022
Mã xếp giá: 658.4 C238
Mã ĐKCB: TK/QNNN000263
Thông tin xuất bản: NXB Lao động 2025
Mã xếp giá: 658.8
Mã ĐKCB: TK/QNCN000160
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2000
Mã xếp giá: 658.8
Mã ĐKCB: TK/CTBZ000266
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 21
Mã xếp giá: 959.70 T658
Mã ĐKCB: TK/TKHN001508
Thông tin xuất bản: Công thương 2024
Mã xếp giá: 658.11
Mã ĐKCB: TK/THCT000506
Thông tin xuất bản: Tài Chính; Công ty sách Alpha 2025
Mã xếp giá: 658.8 R595
Mã ĐKCB: TK/XHHL006287,TK/XHHL006288
Thông tin xuất bản: Sendpoints 2022
Mã xếp giá: 658.564 J12
Mã ĐKCB: TK/XHHL006266,TK/XHHL006267
Thông tin xuất bản: NXB. Công Thương 2024
Mã xếp giá: 658.4 M688
Mã ĐKCB: TK/THTK000593,TK/THTK000594,TK/THTK000595
Thông tin xuất bản: Cengage 2018
Mã xếp giá: 658.4 B979 T454
Mã ĐKCB: TK/QNXH000167,TK/QNXH000168