Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Hồng Đức 2021
Mã xếp giá: 649.123 T161
Mã ĐKCB: TK/XHBN001636,TK/XHBN001637
Thông tin xuất bản: NXB Hồng Đức 2021
Mã xếp giá: 649.123 T161
Mã ĐKCB: TK/XHBN001634,TK/XHBN001635
Thông tin xuất bản: NXB Hồng Đức 2022
Mã xếp giá: 649.123 T161
Mã ĐKCB: TK/XHBN001632,TK/XHBN001633
Thông tin xuất bản: NXB Hồng Đức 2022
Mã xếp giá: 649.123 T161
Mã ĐKCB: TK/XHBN001630,TK/XHBN001631
Thông tin xuất bản: NXB Hồng Đức 2022
Mã xếp giá: 649.123 T161
Mã ĐKCB: TK/XHBN001628,TK/XHBN001629
Thông tin xuất bản: NXB Thế giới 2024
Mã xếp giá: 649.1 C597
Mã ĐKCB: TK/XHBN001624,TK/XHBN001625
Thông tin xuất bản: NXB Lao động 2024
Mã xếp giá: 649.153 R823
Mã ĐKCB: TK/XHBN001622,TK/XHBN001623
Thông tin xuất bản: NXB. Văn học 2024
Mã xếp giá: 649.1 N576
Mã ĐKCB: TK/XHBN001620,TK/XHBN001621
Thông tin xuất bản: NXB. Văn học 2024
Mã xếp giá: 649.1 N576
Mã ĐKCB: TK/XHBN001618,TK/XHBN001619
Thông tin xuất bản: NXB. Văn học 2024
Mã xếp giá: 649.1 N576
Mã ĐKCB: TK/XHBN001616,TK/XHBN001617
Thông tin xuất bản: NXB Lao động 2024
Mã xếp giá: 649.1250952 O347
Mã ĐKCB: TK/TNBN000649,TK/TNBN000650
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2023
Mã xếp giá: 649.1 Y841
Mã ĐKCB: TK/XHHP000647
Thông tin xuất bản: NXB Phụ nữ Việt Nam 2024
Mã xếp giá: 649.125 M624
Mã ĐKCB: TK/XHHP000636
Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt 2018
Mã xếp giá: 649.1 T685
Mã ĐKCB: TK/12DN000130
Thông tin xuất bản: NXB Thế giới 2023
Mã xếp giá: 649.1 A288
Mã ĐKCB: TK/XHBN001510
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Thế giới 2023
Mã xếp giá: 649.1 T367
Mã ĐKCB: TK/XHBN001507,TK/XHBN001710,TK/XHBN001711
Thông tin xuất bản: Nxb Lao động 2024
Mã xếp giá: 649.123 T136
Mã ĐKCB: TK/XHBN001506
Thông tin xuất bản: Nhà xuất bản Thế giới 2019
Mã xếp giá: 649.123 S555
Mã ĐKCB: TK/XHBN001505
Thông tin xuất bản: NXB Dân Trí 2020
Mã xếp giá: 649.1 E437
Mã ĐKCB: TK/XHBG000349,TK/XHBG000350
Thông tin xuất bản: Công Thương 2022
Mã xếp giá: 649.1 Si154
Mã ĐKCB: TK/FDTK000463