Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 342.597 H305P
Mã ĐKCB: TK/XHBN002109,TK/XHBN002110
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 349.597 L504T
Mã ĐKCB: TK/XHBN002107,TK/XHBN002108,TK/XHBG001758
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 344.597047202632 L504P
Mã ĐKCB: TK/XHBN002105,TK/XHBN002106,TK/XHBG001755
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 342.59706802632 L504C
Mã ĐKCB: TK/XHBN002103,TK/XHBN002104,TK/XHBG001756
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 345.597023702632 L504P
Mã ĐKCB: TK/XHBN002101,TK/XHBN002102,TK/XHBG001754
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 344.59707802632 L504N
Mã ĐKCB: TK/XHBN002099,TK/XHBN002100,TK/XHBG001757
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2025
Mã xếp giá: 342.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL011770, GT/XHHL011771, GT/XHHL011772, GT/XHHL011773...
Thông tin xuất bản: Văn học
Mã xếp giá: 398.209597
Mã ĐKCB: TK/12DN000469
Thông tin xuất bản: Mỹ thuật 2019
Mã xếp giá: 398.209597
Mã ĐKCB: TK/12DN000468
Thông tin xuất bản: Đang cập nhật
Mã xếp giá: 398.209597
Mã ĐKCB: TK/12DN000467
Thông tin xuất bản: Mỹ Thuật 2020
Mã xếp giá: 398.209597
Mã ĐKCB: TK/12DN000466
Thông tin xuất bản: Thanh Hoá 2016
Mã xếp giá: 398.209597 Ă115K
Mã ĐKCB: TK/12DN000465
Thông tin xuất bản: Văn học 2025
Mã xếp giá: 398.209597 M6649
Mã ĐKCB: TK/XHLV000176
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 700.9597
Mã ĐKCB: BTL/TK001197,BTL/TK001198
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 759.959731
Mã ĐKCB: BTL/TK001195, BTL/TK001196, TK/THCS000739, TK/THCS000740...
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2024
Mã xếp giá: 355.009597
Mã ĐKCB: BTL/TK001187,BTL/TK001188
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2021
Mã xếp giá: 398.909597
Mã ĐKCB: BTL/TK001171,BTL/TK001172
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2021
Mã xếp giá: 398.909597
Mã ĐKCB: BTL/TK001169,BTL/TK001170
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2025
Mã xếp giá: 597.7 K491
Mã ĐKCB: TK/TNBG000353, TK/TNBG000355, TK/TKHN001021, TK/TNBN000798...
Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2024
Mã xếp giá: 398.809597 K451
Mã ĐKCB: TK/XHLV000079,TK/XHLV000080