Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Kim Đồng 2023
Mã xếp giá: 398.209597 S550T
Mã ĐKCB: FH/TK000203,FH/TK000204
Thông tin xuất bản: Phụ nữ 2019
Mã xếp giá: 641.5959749 M430N
Mã ĐKCB: FH/TK000159,FH/TK000160
Thông tin xuất bản: Lao động 2022
Mã xếp giá: 394.120959749 V250H
Mã ĐKCB: FH/TK000133,FH/TK000134
Thông tin xuất bản: H.: Kim Đồng
Mã xếp giá: 371.100922597/NH556N T49
Mã ĐKCB: TK/12DN000841,TK/12DN000842
Thông tin xuất bản: H.: Phụ nữ Việt Nam
Mã xếp giá: 398.209597045/L551Đ M28
Mã ĐKCB: TK/12DN000817, TK/12DN000818, TK/12DN000819, TK/12DN000820...
Thông tin xuất bản: NXB Tổng hợp Hồ Chí Minh 2026
Mã xếp giá: 759.9597
Mã ĐKCB: TK/TNBN000849
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2025
Mã xếp giá: 344.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL012000, GT/XHHL012001, GT/XHHL012002, GT/XHHL012003...
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2024
Mã xếp giá: 344.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL011979, GT/XHHL011980, GT/XHHL011981, GT/XHHL011982...
Thông tin xuất bản: NXB. Tư Pháp 2024
Mã xếp giá: 342.597 G434
Mã ĐKCB: GT/XHHL011958, GT/XHHL011959, GT/XHHL011960, GT/XHHL011961...
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội,NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội 2026,2023
Mã xếp giá: 342.597 T364
Mã ĐKCB: GT/XHHL011937, GT/XHHL011938, GT/XHHL011939, GT/XHHL011940...
Thông tin xuất bản: NXB. Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh 2025
Mã xếp giá: 346.597 D562
Mã ĐKCB: GT/XHHL011916, GT/XHHL011917, GT/XHHL011918, GT/XHHL011919...
Thông tin xuất bản: Văn học 2025
Mã xếp giá: 299.597
Mã ĐKCB: BTL/TK001333
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 343.5970938 T103L
Mã ĐKCB: TK/XHBN002125,TK/XHBN002126,TK/XHBG001760
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 346.59704302632 L504Đ
Mã ĐKCB: TK/XHBN002121,TK/XHBN002122,TK/XHBG001767
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 343.59709402632 L504T
Mã ĐKCB: TK/XHBN002143,TK/XHBN002144,TK/XHBG001759
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 342.5970602632 L504X
Mã ĐKCB: TK/XHBN002119,TK/XHBN002120,TK/XHBG001764
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 342.59706602632 B450L
Mã ĐKCB: TK/XHBN002117,TK/XHBN002118,TK/XHBG001765
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 347.597002632 B450L
Mã ĐKCB: TK/XHBN002115,TK/XHBN002116,TK/XHBG001763
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 345.597002632 B450L
Mã ĐKCB: TK/XHBN002113,TK/XHBN002114,TK/XHBG001766
Thông tin xuất bản: NXB Thông tin và truyền thông 2025
Mã xếp giá: 345.597002632 B450L
Mã ĐKCB: TK/XHBN002111,TK/XHBN002112,TK/XHBG001761