Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Nxb Đại Học Kinh Tế Quốc Dân 2008
Mã xếp giá: 346.597071 T627
Mã ĐKCB: TK/DNXH000018, TK/DNXH000019, GT/DNTN000373, GT/DNTN000374...
Thông tin xuất bản: WILEY 2003
Mã xếp giá: 658 C5971
Mã ĐKCB: TK/DNCA000383
Thông tin xuất bản: Chính trị Quốc gia 2010
Mã xếp giá: 324.2597071 G434
Mã ĐKCB: GT/KHXH001734, GT/KHXH001735, GT/KHXH001736, GT/KHXH001737...
Thông tin xuất bản: Nxb Đại học Kinh tế Quốc dân 2009
Mã xếp giá: 346.59702 P535
Mã ĐKCB: TK/XHHL001445, TK/HCHL001012, TK/FLTK001310, TK/FLTK001311...
Thông tin xuất bản: Giáo Dục Việt Nam 2010
Mã xếp giá: 344.597 D657
Mã ĐKCB: TK/FAN2000471, TK/XHHL000831, TK/DN000050, TK/DN000051...
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc Gia Hà Nội 2007
Mã xếp giá: 342.597 C113
Mã ĐKCB: TK/HCHL001211
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc Gia Hà Nội 2004
Mã xếp giá: 378.597 N576
Mã ĐKCB: TK/XHHL002039
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc Gia Hà Nội 2002
Mã xếp giá: 378.597 C539
Mã ĐKCB: TK/XHHL002066
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc Gia Hà Nội 2007
Mã xếp giá: 378.597 N576
Mã ĐKCB: TK/XHHL002064
Thông tin xuất bản: Hà Nội 2008
Mã xếp giá: 390.597 T825
Mã ĐKCB: TK/XHHL000174,TK/XHHL001934
Thông tin xuất bản: Trẻ 2004
Mã xếp giá: 306.5977 H633
Mã ĐKCB: TK/XHHL002055
Thông tin xuất bản: Chính trị quốc gia 2007
Mã xếp giá: 330.1597 H678
Mã ĐKCB: TK/XHHL001952
Thông tin xuất bản: Tri Thức 2006
Mã xếp giá: 324.2597 T772
Mã ĐKCB: TK/XHHL002026
Thông tin xuất bản: Lao động - Xã hội 2009
Mã xếp giá: 343.597 04 C539
Mã ĐKCB: TK/XHHL002233
Thông tin xuất bản: Tri Thức 2008
Mã xếp giá: 370.9597 N576
Mã ĐKCB: TK/XHHL000043,TK/XHHL001376,TK/XHHL002051
Thông tin xuất bản: Tri Thức 2008
Mã xếp giá: 330.9597 S187
Mã ĐKCB: TK/XHHL000047,TK/XHHL000048,TK/XHHL000771
Thông tin xuất bản: Tri Thức 2008
Mã xếp giá: 780.9597 G442
Mã ĐKCB: TK/XHHL000052,TK/XHHL001356
Thông tin xuất bản: Tri Thức 2008
Mã xếp giá: 327.597 073 M217
Mã ĐKCB: TK/XHHL000195,TK/XHHL002223
Thông tin xuất bản: Tài Chính 2008
Mã xếp giá: 352.403597 B662
Mã ĐKCB: TK/XHHL002231
Thông tin xuất bản: Tài Chính 2008
Mã xếp giá: 343.59706 T665
Mã ĐKCB: TK/XHHL002242