Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Tài chính 2009
Mã xếp giá: 346.59707 V666
Mã ĐKCB: TK/XHPO000104, TK/XHPO000111, TK/XHPO000112, TK/XHPO000113...
Thông tin xuất bản: Tư pháp 2008
Mã xếp giá: 346.597 G433
Mã ĐKCB: TK/XHHL002230
Thông tin xuất bản: Khoa học và kỹ thuật 2010
Mã xếp giá: 351.597 T367
Mã ĐKCB: TK/HCHL001015
Thông tin xuất bản: 2009
Mã xếp giá: 351.597 T367
Mã ĐKCB: TK/HCHL001014
Thông tin xuất bản: Đại học Kinh tế Quốc dân 2011
Mã xếp giá: 351.597 U16
Mã ĐKCB: TK/HCHL001072
Thông tin xuất bản: 2011
Mã xếp giá: 342.597 T367
Mã ĐKCB: TK/HCHL001023
Thông tin xuất bản: Giáo dục Việt Nam$c2011
Mã xếp giá: 346.597065 L926
Mã ĐKCB: TK/PODN000071, TK/PODN000072, TK/PODN000073, TK/XHHL000884...
Thông tin xuất bản: Nxb Đại Học Kinh Tế Quốc Dân 2011
Mã xếp giá: 346.597071 T627
Mã ĐKCB: TK/XHPO000103, TK/XHPO000120, TK/XHPO000121, TK/XHPO000122...
Thông tin xuất bản: Văn hóa - Thông tin 2008
Mã xếp giá: 378.597 V666
Mã ĐKCB: TK/XHHL000761
Thông tin xuất bản: Thông tấn 2007
Mã xếp giá: 330.9597 N973
Mã ĐKCB: TK/FLTK000919,TK/FLTK000920
Thông tin xuất bản: Tri thức 2010
Mã xếp giá: 911.597 B588
Mã ĐKCB: TK/XHHL001965
Thông tin xuất bản: Nxb Đại Học Kinh Tế Quốc Dân 2008
Mã xếp giá: 346.597071 T627
Mã ĐKCB: TK/DNXH000018, TK/DNXH000019, GT/DNTN000373, GT/DNTN000374...
Thông tin xuất bản: WILEY 2003
Mã xếp giá: 658 C5971
Mã ĐKCB: TK/DNCA000383
Thông tin xuất bản: Chính trị Quốc gia 2010
Mã xếp giá: 324.2597071 G434
Mã ĐKCB: GT/KHXH001734, GT/KHXH001735, GT/KHXH001736, GT/KHXH001737...
Thông tin xuất bản: Nxb Đại học Kinh tế Quốc dân 2009
Mã xếp giá: 346.59702 P535
Mã ĐKCB: TK/XHHL001445, TK/HCHL001012, TK/FLTK001310, TK/FLTK001311...
Thông tin xuất bản: Giáo Dục Việt Nam 2010
Mã xếp giá: 344.597 D657
Mã ĐKCB: TK/FAN2000471, TK/XHHL000831, TK/DN000050, TK/DN000051...
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc Gia Hà Nội 2007
Mã xếp giá: 342.597 C113
Mã ĐKCB: TK/HCHL001211
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc Gia Hà Nội 2004
Mã xếp giá: 378.597 N576
Mã ĐKCB: TK/XHHL002039
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc Gia Hà Nội 2002
Mã xếp giá: 378.597 C539
Mã ĐKCB: TK/XHHL002066
Thông tin xuất bản: Đại học Quốc Gia Hà Nội 2007
Mã xếp giá: 378.597 N576
Mã ĐKCB: TK/XHHL002064