Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 61 biểu ghi cho từ khóa 495.7

한국어학 개론 = Introduction to Korean Linguistics / Koo Bon-kwan, Park Jae-yon, Yi Seon-ung,...

Thông tin xuất bản: Jipmoondang 2020

Mã xếp giá: 495.7

Mã ĐKCB: TK/DNNN000891

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남 외 을 위한 종합 한국어: Sách bài tập: Trung cấp 4 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2024

Mã xếp giá: 495.780076

Mã ĐKCB: TK/DNNN000806,TK/DNNN000807,TK/DNNN000808

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인 을 위한 종합 한국어 : Sách bài tập , cao cấp 5 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye; Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội 2024

Mã xếp giá: 495.7 T562

Mã ĐKCB: TK/DNNN000803,TK/DNNN000804,TK/DNNN000805

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남 외 을 위한 종합 한국어:. Trung cấp 4 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2024

Mã xếp giá: 495.780076

Mã ĐKCB: TK/DNNN000800,TK/DNNN000801,TK/DNNN000802

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인 을 위한 종합 한국어 : Cao cấp 5 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye; Lê Đăng Hoan,...

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội 2023

Mã xếp giá: 495.7 T562

Mã ĐKCB: TK/DNNN000797,TK/DNNN000798,TK/DNNN000799

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam - Cao cấp 6 = 베트남 외 을 위한 종합 한국어 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2024

Mã xếp giá: 495.780076

Mã ĐKCB: TK/DNNN000794,TK/DNNN000795,TK/DNNN000796

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인 을 위한 종합 한국어: - Sách bài tập. Trung cấp 3 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye; Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội 2024

Mã xếp giá: 495.7 T562

Mã ĐKCB: TK/DNNN000791,TK/DNNN000792,TK/DNNN000793

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인 을 위한 종합 한국어 : Sách bài tập , cao cấp 6 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye; Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội 2024

Mã xếp giá: 495.7 T562

Mã ĐKCB: TK/DNNN000788,TK/DNNN000789,TK/DNNN000790

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인 을 위한 종합 한국어:. Trung cấp 3 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye; Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội: 2024

Mã xếp giá: 495.7 T562

Mã ĐKCB: TK/DNNN000785,TK/DNNN000786,TK/DNNN000787

Ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng - Sơ cấp = Korean grammar in Use - Beginning =초급한국어문법 / Ahn Jean-Myung, Lee Kyung-ah, Han Hoo-Young; Trang Thơm biên dịch

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2024

Mã xếp giá: 495.782 N576

Mã ĐKCB: TK/DNNN000782,TK/DNNN000783,TK/DNNN000784

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인 을 위한 종합 한국어: - Sách bài tập. Sơ cấp 2 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye; Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội 2024

Mã xếp giá: 495.7 T562

Mã ĐKCB: TK/DNNN000779,TK/DNNN000780,TK/DNNN000781

Ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng - Trung cấp = Korean grammar in Use - Intermediate =중급 한국어 문법 / Min Jin-young, Ahn Jean-Myung; Trang Thơm biên dịch

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2024

Mã xếp giá: 495.782 N576

Mã ĐKCB: TK/DNNN000776,TK/DNNN000777,TK/DNNN000778

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam= 베트남인 을 위한 종합 한국어:- Sách bài tập. Sơ cấp 1 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye; Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội: 2024

Mã xếp giá: 495.7 T562

Mã ĐKCB: TK/DNNN000773,TK/DNNN000774,TK/DNNN000775

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인 을 위한 종합 한국어: Sơ cấp 1/ Cho Hang Rok, Lee Mi Hye; Lê Đăng Hoan...

Thông tin xuất bản: Đại học quốc gia Hà Nội: 2024

Mã xếp giá: 495.7 T562

Mã ĐKCB: TK/DNNN000771,TK/DNNN000772

서울대 한국어 1A = Seoul National University Korean Language : Workbook Book / Eun-Gyu Choi, Moon-Yi Jin, Eun-Young Oh, Ji-Hyeon Song, So-Young Lee

Thông tin xuất bản: TWOPONDS 2013

Mã xếp giá: 495.7 C545

Mã ĐKCB: TK/DNNN000758, TK/DNNN000759, TK/DNNN000760, TK/DNNN000761...

국어 음운론 강의 = A course in Korean phonology / 이진호 / Jinho Lee

Thông tin xuất bản: 집문당 (Jimmundang) 2021

Mã xếp giá: 495.71 L477

Mã ĐKCB: GT/NNHL012021, GT/NNHL012022, GT/NNHL012023, GT/NNHL012024...

한국문학강의 = Korean Literature Lecture = Những bài giảng Văn học Hàn Quốc / 조동일, 서대석, 이혜순, 김대행, 박희병, 오세영, 조남현 - 3rd ed.

Thông tin xuất bản: 길벗 2015

Mã xếp giá: 495.7 J621

Mã ĐKCB: GT/NNHL011997, GT/NNHL011998, GT/NNHL011999, GT/NNHL012000...

3000 Từ vựng Tiếng Hàn theo chủ đề

Thông tin xuất bản: Nxb Hồng Đức 2024

Mã xếp giá: 495.782 Y451

Mã ĐKCB: TK/NNBN000063

서울대 한국어 5B Student's Book = Seoul National University Korean Language 5B Student's Book / 서울대학교 어학연구소

Thông tin xuất bản: TWOPONDS Co., Ltd 2015

Mã xếp giá: 495.7 C319

Mã ĐKCB: GT/NNHL011457, GT/NNHL011458, GT/NNHL011459, GT/NNHL011460...

서울대 한국어 5A Student's Book = Seoul National University Korean Language 5A Student's Book / 서울대학교 어학연구소

Thông tin xuất bản: TWOPONDS Co., Ltd 2015

Mã xếp giá: 495.7 C319

Mã ĐKCB: GT/NNHL011444, GT/NNHL011445, GT/NNHL011446, GT/NNHL011447...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!