Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 591 biểu ghi cho từ khóa 495.6

ひろがる言葉: 小学国語3 教師用指導書 / 敎育出版株式会社

Thông tin xuất bản: 教育出版

Mã xếp giá: 495.6 O78

Mã ĐKCB: TK/NNHL002002

ひろがることば小学国語2 / 教育出版株式会社編集局編

Thông tin xuất bản: 教育出版 2002

Mã xếp giá: 495.6 O78

Mã ĐKCB: TK/NNHL002001

ひろがることばしょうがくこくご 1 / 敎育出版株式会社

Thông tin xuất bản: 敎育出版 2002

Mã xếp giá: 495.6 O78

Mã ĐKCB: TK/NNHL002000

こくご二年(上)たんぽぽ / 光村図書出版

Thông tin xuất bản: 学習指導書別冊 2002

Mã xếp giá: 495.6 K875

Mã ĐKCB: TK/NNHL001996

小学校国語3年: 学習指導書 / 光村図書出版株式会社

Thông tin xuất bản: 光村図書出版 2002

Mã xếp giá: 495.6 T714

Mã ĐKCB: TK/NNHL001988

国語四年(上)かがやき - 学習指導書別冊

Thông tin xuất bản: 光村図書出版 2002

Mã xếp giá: 495.6 T714

Mã ĐKCB: TK/NNHL001984

こくご三年(上)わかば 学習指導書別冊 / 光村図書出版

Thông tin xuất bản: 2002

Mã xếp giá: 495.6 K875

Mã ĐKCB: TK/NNHL001983

こくご一ねん(下)ともだち - 学習指導書別冊

Thông tin xuất bản: 2002

Mã xếp giá: 495.6 K875

Mã ĐKCB: TK/NNHL001982

こくご一ねん(上)かざぐるま: 学習指導書別冊 / 光村図書出版株式会社

Thông tin xuất bản: 光村図書出版 2002

Mã xếp giá: 495.6 K751

Mã ĐKCB: TK/NNHL001927

Kenkyu-Sha's New English-Japanese Dictionary / Kenkyu-Sha

Thông tin xuất bản: Kenkyu-Sha 1980

Mã xếp giá: 495.63 D554

Mã ĐKCB: TK/NNHL001926

Giáo trình tiếng Nhật sơ cấp = Shin Nihongo no kiso II : Bản dịch tiếng Việt. Tập 2 / AOTS; Nguyễn Văn Hảo

Thông tin xuất bản: NXB Thời đại 2014

Mã xếp giá: 495.6 A638

Mã ĐKCB: TK/NNHL002805

Giáo trình tiếng Nhật sơ cấp = Shin Nihongo no kiso II : Mainbook. Tập 2 / AOTS; Nguyễn Văn Hảo

Thông tin xuất bản: NXB Thời đại 2014

Mã xếp giá: 495.6 A638

Mã ĐKCB: TK/NNHL002807

Giáo trình tiếng Nhật sơ cấp = Shin Nihongo no kiso I : Mainbook. Tập 1 / AOTS; Nguyễn Văn Hảo

Thông tin xuất bản: NXB Thời đại 2014

Mã xếp giá: 495.6 A638

Mã ĐKCB: TK/NNHL002804

Giáo trình tiếng Nhật sơ cấp = Shin Nihongo no kiso I : Bản dịch tiếng Việt. Tập 1 / AOTS; Nguyễn Văn Hảo

Thông tin xuất bản: NXB Thời đại 2014

Mã xếp giá: 495.6 A638

Mã ĐKCB: TK/NNHL002803

翻訳を学ぶ人のために = Hon'yaku o manabu hito no tame ni / Tetsuo Anzai; Ken Inoue; Akio Kobayashi

Thông tin xuất bản: Sekai Shisōsha 2010

Mã xếp giá: 495.6 T348

Mã ĐKCB: TK/HCHL000666

日本語. 下 / Haruhiko Kindaichi

Thông tin xuất bản: 岩波書店, 2014

Mã xếp giá: 495.6 K514

Mã ĐKCB: TK/HCHL000665, TK/NNHL002835, TK/NNHL002836, TK/DNNN000335...

日本語 = Nihongo / Haruhiko Kindaichi

Thông tin xuất bản: Iwanami Shoten 2014

Mã xếp giá: 495.6 K514

Mã ĐKCB: TK/HCHL000664, TK/NNHL002833, TK/NNHL002834, TK/DNNN000333...

Shōdan no tameno Nihongo. chūkyū = We mean business : Japanese for business people, Intermediate level / Ryūsuke Yoneda

Thông tin xuất bản: 3A Corporation 2013

Mã xếp giá: 495.6 R997

Mã ĐKCB: TK/HCHL000663

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!