Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 591 biểu ghi cho từ khóa 495.6

ゼミナール経営学入門 = Zemināru keieigaku nyūmon / Hiroyuki Itami; Tadao Kagono

Thông tin xuất bản: 日本経済新聞社 1989

Mã xếp giá: 495.6 I888

Mã ĐKCB: TK/NNHL002467

経営学入門 = Keieigaku nyumon . 上/ Kiyonori Sakakibara

Thông tin xuất bản: 日本経済新聞出版社 2002

Mã xếp giá: 495.6 K62

Mã ĐKCB: TK/NNHL002465

世界一わかりやすいプロジェクトマネジメント = IDIOT'S GUIDES AS EASY AS IT GETS!Project Management : Sekaichi wakariyasui purojekuto manejimento / Michael G. Campbell; Hidetaka Nakajima

Thông tin xuất bản: Sogohoreishuppan 2014

Mã xếp giá: 495.6 C187

Mã ĐKCB: TK/HCHL001296, GT/NNHL004616, GT/NNHL004617, GT/NNHL004618...

ゼロからわかる大学生のためのレポート・論文の書き方 = Zero kara wakaru daigakusei no tameno repōto ronbun no kakikata / Kazunari Ishii

Thông tin xuất bản: Natsumesha 2011

Mã xếp giá: 495.6 I796

Mã ĐKCB: GT/NNHL004591, GT/NNHL004592, GT/NNHL004593, GT/NNHL004594...

通訳学入門 = Tsūyakugaku nyūmon / Franz Pochhacker; Kumiko Torikai

Thông tin xuất bản: Misuzushobō 2008

Mã xếp giá: 495.6 P739

Mã ĐKCB: TK/NNHL002444

同時通訳の理論 : 認知的制約と訳出方略 = Doji tsuyaku no riron : Ninchiteki seiyaku to yakushutsu horyaku / 水野的著. 水野, 的; Akira Mizuno

Thông tin xuất bản: 朝日出版社, Asahishuppansha 2015

Mã xếp giá: 495.6 M685

Mã ĐKCB: TK/NNHL002443

通訳の英語. 日本語 = Tsūyaku no Eigo Nihongo / 小松達也, Tatsuya Komatsu

Thông tin xuất bản: Bungei Shunjū, Heisei 15 2003

Mã xếp giá: 495.6 K817

Mã ĐKCB: TK/NNHL002442

入門通訳を仕事にしたい人の本 = How to become an interpreter / 遠山豊子著 遠山, 豊子; Toyoko Tooyama

Thông tin xuất bản: 中経出版

Mã xếp giá: 495.6 T672

Mã ĐKCB: TK/NNHL002441

マネジメント : 基本と原則 = Manejimento : kihon to gensoku / Peter F Drucker; Atsuo Ueda

Thông tin xuất bản: Daiyamondosha 2001

Mã xếp giá: 495.6 P478

Mã ĐKCB: GT/NNHL004075, GT/NNHL004076, GT/NNHL004077, GT/NNHL004078...

精選日本文学史 = Greatest Hits Japan literary history - Revised ed.

Thông tin xuất bản: Meiji Shoin 2000

Mã xếp giá: 495.6 G786

Mã ĐKCB: TK/NNHL002365, TK/NNHL002366, TK/NNHL002367, TK/NNHL002368...

毎日練習!リズムで身につく日本語の発音 = Mainichi renshū rizumu de mi ni tsuku nihongo no hatsuon / Hirofumi Akagi; Yumiko Furuichi; Noriko Uchida

Thông tin xuất bản: 3A Network 2010

Mã xếp giá: 495.681 H668

Mã ĐKCB: GT/NNHL003639, GT/NNHL003640, GT/NNHL003641, GT/NNHL003642...

できる日本語. 教え方ガイド&イラストデータCD-ROM = Dekiru Nihongo. Upper Beginner to lower intermediate level : a teacher guider with illustrations on CD-ROM / Kazuko Shimada

Thông tin xuất bản: Aruku 2012

Mã xếp giá: 495.6 K239

Mã ĐKCB: TK/HCHL000853, TK/DNNN000219, TK/DNNN000220, TK/DNHC000405...

できる日本語 初級 教え方ガイド&イラストデータ CD-ROM / 嶋田和子 監

Thông tin xuất bản: アルク 2011

Mã xếp giá: 495.6 D328

Mã ĐKCB: TK/HCHL000829, TK/HCHL000830, TK/HCHL000831, TK/HCHL000916...

ひろがることば: しょうがくこくご1 敎師用指導書 / 敎育出版株式会社

Thông tin xuất bản: 敎育出版 2003

Mã xếp giá: 495.6 O78

Mã ĐKCB: TK/NNHL002003

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!