Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 591 biểu ghi cho từ khóa 495.6

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 6 : Verbs : Advanced - Động từ (Thượng cấp) / Fukaya Kumiko, Noma Tamae, Kobayashi Kumiko kyōcho

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2007

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003821,TK/NNHL003822

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 4 : Adverbs : advanced - Phó từ (Thượng cấp) / Oyama Emiko, Yoshida Noriko, Watanabe Setsu kyōcho

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2017

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003817,TK/NNHL003818

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 2 : Onomatopeia: Advanced - Từ láy thượng cấp / Masuda Ayako

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2015

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003813,TK/NNHL003814

すぐに使える実践日本語シリーズ = Practical Japanese workbooks. Vol. 1 : Onomatopeia: Elementary/Intermediate - Từ láy sơ trung cấp/ Yamamoto Hiroko

Thông tin xuất bản: Senmon Kyouiku Publishing Co. Ltd. 2018

Mã xếp giá: 495.68 P895

Mã ĐKCB: TK/NNHL003811,TK/NNHL003812

Kỳ thi năng lực nhật ngữ - Sổ tay Hán tự N1 800 : 800 hán tự cần thiết cho kỳ thi Năng lực Nhật ngữ N1 / ASK

Thông tin xuất bản: NXB. Trẻ 2025

Mã xếp giá: 495.6 M624

Mã ĐKCB: TK/DNNN000925,TK/DNNN000926

Ghi Nhớ Ngữ Pháp Tiếng Nhật Siêu Tốc Bằng Mindmap = 日本語マスタ : Trình Độ Sơ Cấp / Lê Duy Hưng, Xuân Thu

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2025

Mã xếp giá: 495.6

Mã ĐKCB: TK/DNNN000923,TK/DNNN000924

Mindmap Kanji tiếng Nhật = = マインドマップで覚える漢字 : Dành cho trình độ sơ, trung cấp / Minh Anh, Xuân Thu

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2022

Mã xếp giá: 495.681

Mã ĐKCB: TK/DNNN000919,TK/DNNN000920

漢字たまご - Kanji tamago : 中級 - Intermediate 2 / Kazuko Shimada, Yūki Ariyama

Thông tin xuất bản: 凡人社 - Bonjinsha 2024

Mã xếp giá: 495.682 K239

Mã ĐKCB: TK/NNHL003795,TK/NNHL003796

漢字たまご - Kanji tamago : 中級 - Intermediate 1/ Kazuko Shimada, Yūki Ariyama

Thông tin xuất bản: 凡人社 - Bonjinsha 2024

Mã xếp giá: 495.682 K239

Mã ĐKCB: TK/NNHL003793,TK/NNHL003794

身近な漢語をめぐる - Mijika na kango o meguru = Bàn về các từ Hán Nhật thông dụng/ Kimura Shūji

Thông tin xuất bản: Taishūkan Shoten 2018

Mã xếp giá: 495.687 S562

Mã ĐKCB: TK/NNHL003766,TK/NNHL003767

経営学入門 = Keieigaku nyumon. 下 / Kiyonori Sakakibara - 第2版

Thông tin xuất bản: 日本経済新聞出版社 - Nihonkeizaishinbunshuppansha 2002

Mã xếp giá: 495.6 K62

Mã ĐKCB: TK/NNHL003765

ビジネス・ディベート - Bijinesu dibeto = Business Debate / Hideaki Motegi

Thông tin xuất bản: Nihon Keizai Shinbun Shuppansha 2012

Mã xếp giá: 495.6 H632

Mã ĐKCB: TK/NNHL003764

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!