Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 130 biểu ghi cho từ khóa 495.18

Hán ngữ msutong = 速通汉语 = Expressway to Chinese. Sơ Cấp : Quyển 3 / Đồng ch.b: Hứa Kim Sinh, Hồ Văn Hoa, Ngô Trung Vỹ ; B.s: Hứa Kim Sinh, Hứa Tịnh ; Nhóm dịch giả: Nguyễn Hoàng Anh,...

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2020

Mã xếp giá: 495.18 H233

Mã ĐKCB: TK/NNHL003381, TK/NNHL003382, TK/DNNN000492, TK/DNNN000493...

Hán ngữ msutong = 速通汉语 = Expressway to Chinese. Sơ Cấp : Quyển 2 / Đồng ch.b: Hứa Kim Sinh, Hồ Văn Hoa, Ngô Trung Vỹ ; B.s: Hứa Kim Sinh, Hứa Tịnh ; Nhóm dịch giả: Nguyễn Hoàng Anh,...

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2020

Mã xếp giá: 495.18 H233

Mã ĐKCB: TK/NNHL003379, TK/NNHL003380, TK/DNNN000490, TK/DNNN000491...

Hán ngữ msutong = 速通汉语 = Expressway to Chinese. Sơ Cấp : Quyển 1 / Đồng ch.b: Hứa Kim Sinh, Hồ Văn Hoa, Ngô Trung Vỹ ; B.s: Hứa Kim Sinh, Hứa Tịnh ; Nhóm dịch giả: Nguyễn Hoàng Anh,...

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2020

Mã xếp giá: 495.18 H233

Mã ĐKCB: TK/NNHL003377, TK/NNHL003378, TK/DNNN000488, TK/DNNN000489...

Vui học tiếng Trung : Tập viết chữ Hán / Nhã Lam ( chủ biên)

Thông tin xuất bản: Hồng Đức 2020

Mã xếp giá: 495.181 L213

Mã ĐKCB: TK/DNNN000427,TK/NNHL003615

Sơ đồ tư duy 3300 chữ hán. Tập 3+4 / Phạm Dương Châu (ch.b.), Lê Ánh Tuyết

Thông tin xuất bản: Thanh niên 2021

Mã xếp giá: 495.18 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL003261,TK/NNHL003262

HSK 标准教程 : HSK standard course . Level 6 , Hạ : Workbook / Edited by Jiang Liping; Yao Shujun, Yang Huizhen

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2021

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003241,TK/NNHL003242

HSK 标准教程 : HSK standard course . Level 6 , Hạ : Textbook / Edited by Jiang Liping; Yao Shujun, Yang Huizhen

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2021

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003239,TK/NNHL003240

HSK 标准教程 : HSK standard course . Level 6 , Thượng : Workbook / Edited by Jiang Liping; Yao Shujun, Yang Huizhen

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2021

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003237,TK/NNHL003238

HSK 标准教程 : HSK standard course . Level 6 , Thượng : Textbook / Edited by Jiang Liping; Yao Shujun, Yang Huizhen

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2021

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003235,TK/NNHL003236

HSK 标准教程 : HSK standard course . Level 5 , Hạ : Workbook / Edited by Jiang Liping; Liu Chang, Lu Jiang

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2019

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003233,TK/NNHL003234

HSK 标准教程 : HSK standard course . Level 5 , Hạ : Textbook / Edited by Jiang Liping; Liu Chang, Lu Jiang

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2020

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003231,TK/NNHL003232

HSK 标准教程 : HSK standard course . Level 5 , Thượng : Workbook / Edited by Jiang Liping; Liu Chang, Lu Jiang

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2021

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003229,TK/NNHL003230

HSK 标准教程 : HSK standard course . Level 5 , Thượng : Textbook / Edited by Jiang Liping; Liu Chang, Lu Jiang

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2019

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003227,TK/NNHL003228

Sơ đồ tư duy 3300 chữ hán. Tập 1 + 2 / Phạm Dương Châu (chủ biên) ; Dương Hương Giang

Thông tin xuất bản: Thanh niên 2020

Mã xếp giá: 495.18 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL003204,TK/NNHL003205

Luyện nhớ chữ Hán. Tập 3 / Phạm Dương Châu

Thông tin xuất bản: Thanh Niên 2020

Mã xếp giá: 495.18 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL003202,TK/NNHL003203

Luyện nhớ chữ Hán. Tập 2 / Phạm Dương Châu

Thông tin xuất bản: Mỹ Thuật 2020

Mã xếp giá: 495.18 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL003200,TK/NNHL003201

Luyện nhớ chữ Hán. Tập 1 / Phạm Dương Châu

Thông tin xuất bản: Mỹ thuật 2020

Mã xếp giá: 495.18 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL003198

HSK 标准教程 = HSK standard course . Level 4 , Hạ : Workbook / Lead author: Jiang Liping; Author: Dong Zheng, Zhang Jun

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2020

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003187,TK/NNHL003188

HSK 标准教程 = HSK standard course . Level 4 , Hạ : Textbook / Lead author: Jiang Liping; Author: Dong Zheng, Zhang Jun

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2020

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003185,TK/NNHL003186

HSK 标准教程 = HSK standard course . Level 4 , Thượng : Workbook / Lead author: Jiang Liping; Author: Dong Zheng, Zhang Jun

Thông tin xuất bản: Beijing Language and Culture University Press 2020

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003183,TK/NNHL003184

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!