Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 130 biểu ghi cho từ khóa 495.18

Giáo Trình Chuẩn HSK 4 = 标准教程 4. Tập 1 / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Sách tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2022

Mã xếp giá: a495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNHC000468,TK/DNNN000555,TK/DNNN000556

Giáo Trình Chuẩn HSK 3 = 标准教程 : 练习册 3 : Sách bài tập / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2021

Mã xếp giá: 495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNHC000464, TK/DNNN000604, TK/DNNN000605, TK/DNNN000606...

Giáo Trình Chuẩn HSK 3 = 标准教程 . 3 / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Sách tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2022

Mã xếp giá: b495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNHC000463

Giáo Trình Chuẩn HSK 2 = 标准教程 : 练习册 2 : Sách bài tập / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2022

Mã xếp giá: 495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNNN000513, TK/DNNN000514, TK/DNHC000462, TK/DNNN000595...

Giáo Trình Chuẩn HSK 1 = 标准教程 : 练习册 1 : Sách bài tập / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2022

Mã xếp giá: 495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNNN000507, TK/DNNN000508, TK/DNNN000509, TK/DNNN000590...

Giáo Trình Chuẩn HSK 1 : 标准教程 1 / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM 2022

Mã xếp giá: 495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNNN000504, TK/DNNN000505, TK/DNNN000506, TK/DNHC000459...

Giáo Trình Chuẩn HSK 2 = 标准教程 2 练习册: Sách bài học / B.s.: Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phong, Lưu Lệ Bình, Vương Phương ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch

Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2022

Mã xếp giá: 495.180076 G436

Mã ĐKCB: TK/DNNN000466, TK/DNNN000467, TK/DNNN000510, TK/DNHC000461...

Tuyển tập cấu trúc cố định tiếng Trung ứng dụng / Nhật Phạm, Hạ Bắc Sinh

Thông tin xuất bản: Thanh Niên 2021

Mã xếp giá: 495.182 N576

Mã ĐKCB: TK/NNHL003389,TK/NNHL003390

Bài tập bổ trợ Hán ngữ tích hợp Msutong : 80 giờ chinh phục tiếng Trung HSK3. Tập 2 / B.s.: Trần Thị Thanh Mai, Vũ Hương Giang

Thông tin xuất bản: Dân Trí 2021

Mã xếp giá: 495.18 H233

Mã ĐKCB: TK/NNHL003387,TK/NNHL003388

Bài tập bổ trợ Hán ngữ tích hợp Msutong : 80 giờ chinh phục tiếng Trung HSK3. Tập 1 / B.s.: Trần Thị Thanh Mai, Vũ Hương Giang

Thông tin xuất bản: Dân Trí 2021

Mã xếp giá: 495.18 H233

Mã ĐKCB: TK/NNHL003385,TK/NNHL003386

Hán ngữ msutong = 速通汉语 = Expressway to Chinese. Sơ Cấp : Quyển 4 / Đồng ch.b: Hứa Kim Sinh, Hồ Văn Hoa, Ngô Trung Vỹ ; B.s: Hứa Kim Sinh, Hứa Tịnh ; Nhóm dịch giả: Nguyễn Hoàng Anh,...

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2020

Mã xếp giá: 495.18 H233

Mã ĐKCB: TK/NNHL003383, TK/NNHL003384, TK/DNNN000494, TK/DNNN000495...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!