Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 132 biểu ghi cho từ khóa 495.18

Thực hành biên dịch - phiên dịch tiếng Trung ứng dụng : Kèm từ vựng theo chủ đề / Kang Su Jung ; Nguyễn Thị Thu dịch

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội 2024

Mã xếp giá: 495.180295922

Mã ĐKCB: TK/DNNN000982,TK/DNNN000983

30 ngày khám phá tiếng Trung = Ba mươi ngày khám phá tiếng Trung / Trần Thị Mai Sau

Thông tin xuất bản: Thông Tấn 2025

Mã xếp giá: 495.1800711

Mã ĐKCB: TK/DNNN000962, TK/DNNN000963, TK/DNNN000964, TK/DNNN000965...

Ngữ âm - Văn tự - Từ vựng tiếng Trung Quốc = 现代汉语的语音, 汉字, 词汇 / Châu A Phí; Lưu Hớn Vũ

Thông tin xuất bản: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh 2024

Mã xếp giá: 495.181 P543

Mã ĐKCB: TK/NNHL003806, TK/NNHL003807, TK/NNHL003808, TK/NNHL003809...

Học ngữ pháp tiếng Trung bằng hình = 春图学中文语法 : Trình độ nâng cao / Liu Chongren ch.b. ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch

Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2019

Mã xếp giá: 495.182 H685

Mã ĐKCB: TK/NNHL003783,TK/NNHL003785

Học ngữ pháp tiếng Trung bằng hình = 春图学中文语法 : Trình độ cơ bản / Tai Chi Chang ch.b. ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch

Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2019

Mã xếp giá: 495.182 H685

Mã ĐKCB: TK/NNHL003782,TK/NNHL003784,TK/QNNN000258

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!