Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 262 biểu ghi cho từ khóa 495.1

Giáo Trình Chuẩn HSK 2 = 标准教程 HSK 2 / B.s.: Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phong, Lưu Lệ Bình, Vương Phương ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Tái bản

Thông tin xuất bản: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 2023

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003441, TK/NNHL003508, TK/NNHL003511, TK/NNHL003555...

Giáo Trình Chuẩn HSK 1 : Sách bài tập = 标准教程 HSK 1 : 练习册 / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM 2022

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003440, TK/NNHL003504, TK/NNHL003505, TK/NNHL003506...

Giáo Trình Chuẩn HSK 1 = 标准教程 HSK 1 / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM 2023

Mã xếp giá: 495.18 H873

Mã ĐKCB: TK/NNHL003439, TK/NNHL003500, TK/NNHL003501, TK/NNHL003502...

Giáo Trình Chuẩn HSK 4 = 标准教程 4 : Sách bài tập. Tập 2 / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Sách tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2020

Mã xếp giá: a495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNHC000467,TK/DNNN000553,TK/DNNN000554

Giáo Trình Chuẩn HSK 4 = 标准教程 4. Tập 2 / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Sách tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2022

Mã xếp giá: a495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNHC000466,TK/DNNN000602,TK/DNNN000603

Giáo Trình Chuẩn HSK 4 = 标准教程 4. Tập 1 / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Sách tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2022

Mã xếp giá: a495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNHC000468,TK/DNNN000555,TK/DNNN000556

Giáo Trình Chuẩn HSK 3 = 标准教程 : 练习册 3 : Sách bài tập / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2021

Mã xếp giá: 495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNHC000464, TK/DNNN000604, TK/DNNN000605, TK/DNNN000606...

Giáo Trình Chuẩn HSK 3 = 标准教程 . 3 / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Sách tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2022

Mã xếp giá: b495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNHC000463

Giáo trình Hán ngữ 4 = 汉语教程 = Hanyu Jiaocheng. Tập 2, Quyển Hạ / Dương Ký Châu chủ biên ; biên dịch Trần Thị Thanh Liêm ... - Phiên bản 3

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội; Công ty cổ phần sách MCBooks 2022

Mã xếp giá: 495.1071 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL003409

Giáo trình Hán ngữ 3 = 汉语教程 = Hanyu Jiaocheng. Tập 2, Quyển Thượng / Dương Ký Châu chủ biên ; biên dịch Trần Thị Thanh Liêm ... - Phiên bản 3

Thông tin xuất bản: Đại học Quốc gia Hà Nội; Công ty cổ phần sách MCBooks 2022

Mã xếp giá: 495.1071 C496

Mã ĐKCB: TK/NNHL003408

Giáo Trình Chuẩn HSK 2 = 标准教程 : 练习册 2 : Sách bài tập / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2022

Mã xếp giá: 495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNNN000513, TK/DNNN000514, TK/DNHC000462, TK/DNNN000595...

Giáo Trình Chuẩn HSK 1 = 标准教程 : 练习册 1 : Sách bài tập / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM; Công ty Nhân Trí Việt 2022

Mã xếp giá: 495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNNN000507, TK/DNNN000508, TK/DNNN000509, TK/DNNN000590...

Giáo Trình Chuẩn HSK 1 : 标准教程 1 / Khương Lệ Bình (ch.b.), Vương Phương, Vương Phong, Lưu Lệ Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch - Tái bản

Thông tin xuất bản: Tổng hợp Tp. HCM 2022

Mã xếp giá: 495.180071 B613

Mã ĐKCB: TK/DNNN000504, TK/DNNN000505, TK/DNNN000506, TK/DNHC000459...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!