Kết quả tìm kiếm: Tìm thấy 262 biểu ghi cho từ khóa 495.1

Ngữ âm - Văn tự - Từ vựng tiếng Trung Quốc = 现代汉语的语音, 汉字, 词汇 / Châu A Phí; Lưu Hớn Vũ

Thông tin xuất bản: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh 2024

Mã xếp giá: 495.181 P543

Mã ĐKCB: TK/NNHL003806, TK/NNHL003807, TK/NNHL003808, TK/NNHL003809...

Học ngữ pháp tiếng Trung bằng hình = 春图学中文语法 : Trình độ nâng cao / Liu Chongren ch.b. ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch

Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2019

Mã xếp giá: 495.182 H685

Mã ĐKCB: TK/NNHL003783,TK/NNHL003785

Học ngữ pháp tiếng Trung bằng hình = 春图学中文语法 : Trình độ cơ bản / Tai Chi Chang ch.b. ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch

Thông tin xuất bản: Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2019

Mã xếp giá: 495.182 H685

Mã ĐKCB: TK/NNHL003782,TK/NNHL003784,TK/QNNN000258

Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc : Trình độ sơ cấp. Tập 1 / Chủ biên: Mã Tiễn Phi; Biên soạn: Lý Đức Quân, Thành Văn; dịch: Nguyễn Thị Minh Hồng

Thông tin xuất bản: Trí Việt; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2019

Mã xếp giá: 495.1 L978

Mã ĐKCB: TK/DNNN000854, TK/DNNN000855, TK/DNNN000889, GT/DNNN008395...

Đề nghị sách

Nếu bạn có yêu cầu hay đóng góp sách mới, hãy cho thư viện biết bằng cách điền thông tin tại đây!