Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Welcome to FPTU Library
Open: 08:15 - 21:00 Weekday | 08:00 - 12:00 & 13:00 - 17:00 Weekend
Thông tin xuất bản: Shang hai yi wen chu ban she 2005
Mã xếp giá: 495.1 G896
Mã ĐKCB: TK/NNHL001739,TK/NNHL001740
Thông tin xuất bản: Beijing University Press 2013
Mã xếp giá: 495.1 B789
Mã ĐKCB: TK/NNHL001360,TK/NNHL001361
Thông tin xuất bản: : Higher Education Press 2006
Mã xếp giá: 495.1 X6
Mã ĐKCB: TK/NNHL001356,TK/NNHL001357
Thông tin xuất bản: Higher Education Press 2006
Mã xếp giá: 495.107 6 X8
Mã ĐKCB: TK/NNHL001354,TK/NNHL001355
Thông tin xuất bản: Ren min jiao yu chu ban she 2009
Mã xếp giá: 495.107 6 K952
Mã ĐKCB: TK/NNHL001352,TK/NNHL001353
Thông tin xuất bản: Shi jie tu shu chu ban gong si bei jing gong si 2007
Mã xếp giá: 495.1 C133
Mã ĐKCB: TK/NNHL001348
Thông tin xuất bản: Nxb Hà Nội 2010
Mã xếp giá: 495.17 T883
Mã ĐKCB: TK/XHHL001009
Thông tin xuất bản: NXB Hà Nội 2006
Mã xếp giá: Đang cập nhật
Mã ĐKCB: TK/DNXH000070
Thông tin xuất bản: Cengage 2010
Mã xếp giá: 495.107 1 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001208
Thông tin xuất bản: Cengage 2010
Mã xếp giá: 495.107 6 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001054
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 6 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001052
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 6 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001053
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 6 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001051
Thông tin xuất bản: Cengage 2010
Mã xếp giá: 495.107 1 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001055,TK/TKBT000121
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 1 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001057
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 1 L795
Mã ĐKCB: TK/HCHL001056
Thông tin xuất bản: Cengage 2009
Mã xếp giá: 495.107 1 L795
Mã ĐKCB: TK/NNHL002363
Thông tin xuất bản: Văn Hóa Sài Gòn 2008
Mã xếp giá: 495.1 T111
Mã ĐKCB: TK/CTBZ000037
Thông tin xuất bản: Văn hóa - Thông tin 2009
Mã xếp giá: 495.1 A111
Mã ĐKCB: TK/DNNN000112, TK/DNNN000114, TK/DNNN000115, TK/FDNN000063...
Thông tin xuất bản: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh 2010
Mã xếp giá: 495.1071 C496
Mã ĐKCB: GT/DNNN002836, GT/DNNN002837, GT/DNNN002838, GT/DNNN002839...